multinomial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đặc điểm của một đa thức: Mô tả một biểu thức toán học có dạng tổng của nhiều đơn thức.
- Danh từ:
- (Toán học) Đa thức: Một biểu thức toán học là tổng của một số hữu hạn các đơn thức. Mỗi đơn thức là tích của một hằng số (hệ số) và một hoặc nhiều biến số được nâng lên lũy thừa với số mũ nguyên không âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The expression is multinomial in nature. (Biểu thức này có bản chất là đa thức.)
- Danh từ:
- "3x²y + 2x - 5" is a multinomial. ("3x²y + 2x - 5" là một đa thức.)
- We learned how to factor a multinomial in algebra class. (Chúng tôi đã học cách phân tích một đa thức trong lớp đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Multinomial theorem": Định lý đa thức, là một khái quát hóa của định lý nhị thức, mở rộng cho lũy thừa của một tổng có nhiều hơn hai số hạng.
- The multinomial theorem helps expand expressions like (x + y + z)^n. (Định lý đa thức giúp khai triển các biểu thức như (x + y + z)^n.)
- "Multinomial distribution": Phân phối đa thức, một khái niệm trong xác suất thống kê, là sự mở rộng của phân phối nhị thức cho các thí nghiệm với nhiều hơn hai kết quả có thể xảy ra.
- The results of the survey can be modeled using a multinomial distribution. (Kết quả của cuộc khảo sát có thể được mô hình hóa bằng phân phối đa thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Polynomial (n): Đa thức. (Từ này đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hơn "multinomial" với tư cách danh từ).
- Binomial (n): Nhị thức (một đa thức đặc biệt với chính xác hai hạng tử, ví dụ: x + y).
- Monomial (n): Đơn thức (một hạng tử đơn lẻ, ví dụ: 5x²).
Từ đồng nghĩa
- Polynomial (n): Đa thức.
- Algebraic expression (n): Biểu thức đại số (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đa thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Adjective
- có đặc điểm của một đa thức
Noun
- (toán học) đa thức