polynomial

/,pɔli'noumjəl/
Học thuật
Thân thiện
polynomial

A student graphs a polynomial on the coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Đa thức: Một biểu thức toán học tổng của một số hạng, trong đó mỗi hạng tích của một hằng số (hệ số) một hoặc nhiều biến số được nâng lên lũy thừa nguyên không âm.
    • dụ: 3x² + 2x - 5 một đa thức.
  2. Tính từ (Toán học):

    • Thuộc về đa thức, dạng đa thức: Dùng để mô tả một biểu thức, phương trình hoặc hàm số dạng của một đa thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The expression 4y³ - y + 7 is a polynomial in one variable. (Biểu thức 4y³ - y + 7 một đa thức một biến.)
    • We learned how to factor polynomials in algebra class. (Chúng tôi đã học cách phân tích nhân tử các đa thức trong lớp đại số.)
  • Tính từ:

    • A polynomial function is often easier to analyze than other types of functions. (Một hàm đa thức thường dễ phân tích hơn các loại hàm khác.)
    • This is a polynomial equation of degree three. (Đây một phương trình đa thức bậc ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of a polynomial": Bậc của đa thức (lũy thừa cao nhất của biến số trong đa thức).

    • The degree of the polynomial x⁵ - 3x + 1 is five. (Bậc của đa thức x⁵ - 3x + 1 năm.)
  • "Polynomial long division": Phép chia đa thức dài (một thuật toán để chia một đa thức cho một đa thức khác).

    • We use polynomial long division to simplify rational expressions. (Chúng ta sử dụng phép chia đa thức dài để đơn giản hóa các biểu thức hữu tỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Binomial (n): Nhị thức (một đa thức với chính xác hai hạng tử). dụ: .
  • Trinomial (n): Tam thức (một đa thức với chính xác ba hạng tử). dụ: .
  • Coefficient (n): Hệ số (hằng số nhân với biến trong một hạng tử của đa thức).
  • Polynomial time (Thuật ngữ Tin học): Thời gian đa thức, dùng để phân loại độ phức tạp của thuật toán.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Đa thức (danh từ, tiếng Việt, từ tương đương trực tiếp).
  • Biểu thức đa thức (cụm danh từ).
Các cụm từ liên quan
  • "To solve a polynomial": Giải một đa thức (thường chỉ việc tìm nghiệm của phương trình đa thức).

    • The goal is to solve the polynomial by finding its roots. (Mục tiêu giải đa thức bằng cách tìm nghiệm của .)
  • "To evaluate a polynomial": Tính giá trị của đa thức (thay thế biến bằng một số cụ thể tính toán kết quả).

    • Evaluate the polynomial 2x² - x + 3 for x = 4. (Hãy tính giá trị của đa thức 2x² - x + 3 khi x = 4.)
polynomial

A student graphs a polynomial on the coordinate plane.

tính từ & danh từ
  1. đa thức
    • polynomial function
      hàm đa thức

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "polynomial"