multiparous

/mʌl'tipərəs/
Học thuật
Thân thiện
multiparous

A mother cat is multiparous, nursing her litter of kittens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học, Sinh học) Đẻ nhiều lần: Dùng để mô tả một người phụ nữ đã từng sinh con hai lần trở lên, hoặc khả năng sinh nhiều lần.
    • (Động vật học) Mỗi lứa đẻ nhiều con: Dùng để mô tả động vật cái sinh ra nhiều con non trong một lần mang thai ( dụ: chó, mèo, lợn).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's history indicated she was multiparous. (Tiền sử bệnh nhân cho thấy ấy đã đẻ nhiều lần.)
    • Rabbits are multiparous animals. (Thỏ loài động vật mỗi lứa đẻ nhiều con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa: Trong hồ sơ sản khoa, "multiparous" thường được viết tắt "multip" hoặc "para 2+" để chỉ số lần sinh đẻ.
    • The chart listed her as multiparous (para 3). (Biểu đồ ghi ấy người đã đẻ ba lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiparity (danh từ): Tình trạng đẻ nhiều lần hoặc sinh nhiều con trong một lứa.
  • Primiparous (tính từ): Đẻ con so (sinh con lần đầu).
  • Nulliparous (tính từ): Chưa từng sinh con.
Từ đồng nghĩa
  • Pluriparous: (Thuật ngữ chuyên ngành) Có nghĩa tương tự, chỉ việc sinh nhiều con trong một lứa.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học chăn nuôi. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "đã nhiều con" hoặc "đẻ nhiều lần".
multiparous

A mother cat is multiparous, nursing her litter of kittens.

tính từ
  1. (động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều con
  2. đẻ nhiều con (đàn bà)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự