uniparous
/ju:'nipərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Chỉ đẻ một con: Dùng để mô tả động vật cái chỉ sinh ra một con non trong mỗi lần sinh đẻ.
- (Thực vật học) Mang một quả: Trong thực vật học, có thể dùng để chỉ cấu trúc chỉ mang một quả hoặc một hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are typically uniparous. (Con người thường chỉ sinh một con mỗi lần.)
- The study focused on uniparous species like elephants. (Nghiên cứu tập trung vào các loài chỉ đẻ một con như voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và thống kê: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các báo cáo khoa học để phân loại và so sánh đặc điểm sinh sản giữa các loài.
- The data was categorized into uniparous and multiparous groups. (Dữ liệu được phân loại thành các nhóm chỉ đẻ một con và đẻ nhiều con.)
Biến thể và từ gần giống
- Uniparity (danh từ): Đặc điểm chỉ sinh một con mỗi lần.
- Uniparity is common in larger mammals. (Đặc điểm sinh một con phổ biến ở các loài động vật có vú lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Monotocous (tính từ): (Chuyên ngành) Cùng nghĩa, chỉ sinh một con.
Từ trái nghĩa
- Multiparous (tính từ): Đẻ nhiều con (trong một lứa).
- Biparous (tính từ): Đẻ hai con.
tính từ
- (động vật học) chỉ đẻ một con