multiplex
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un multiplex pour transmettre des données cartographiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rạp chiếu phim đa màn hình: Một rạp chiếu phim hiện đại, thường rất lớn, bao gồm nhiều phòng chiếu (thường từ 8 phòng trở lên) trong cùng một tòa nhà, cho phép chiếu nhiều bộ phim khác nhau cùng một lúc.
- Máy điện báo phức, máy phóng bản đồ trắc địa: (Kỹ thuật) Một thiết bị kỹ thuật, chẳng hạn như máy điện báo có thể truyền nhiều thông điệp trên một đường dây duy nhất, hoặc một loại máy phóng bản đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous allons voir le dernier film au multiplex en centre-ville. (Chúng tôi sẽ đi xem bộ phim mới nhất ở rạp chiếu phim đa màn hình trong trung tâm thành phố.)
- Ce multiplex compte vingt salles de cinéma. (Rạp chiếu phim đa màn hình này có tới hai mươi phòng chiếu.)
- L'ingénieur a utilisé un multiplex pour transmettre les données. (Kỹ sư đã sử dụng một máy điện báo phức để truyền dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complexe multiplex": Cụm từ nhấn mạnh quy mô lớn và tính chất phức tạp của một rạp chiếu phim đa màn hình, thường bao gồm nhiều dịch vụ như nhà hàng, khu vui chơi.
- Le nouveau complexe multiplex est une véritable destination de loisirs. (Khu phức hợp rạp chiếu phim đa màn hình mới là một điểm đến giải trí thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiplexer (verbe) / Multiplexage (nom): (Kỹ thuật) Ghép kênh, kỹ thuật kết hợp nhiều tín hiệu để truyền trên một kênh duy nhất.
- Le multiplexage permet d'optimiser l'utilisation de la bande passante. (Kỹ thuật ghép kênh cho phép tối ưu hóa việc sử dụng băng thông.)
Từ đồng nghĩa
- Cinéma multisalles: Rạp chiếu phim nhiều phòng. (Từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa rạp chiếu phim).
- Complexe cinématographique: Khu phức hợp điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "multiplex" trong tiếng Pháp)
Un technicien utilise un multiplex pour transmettre des données cartographiques.
danh từ giống đực
- máy điện báo phức, máy phóng bản đồ trắc địa