multipliable
/'mʌltiplaiəbl/ Cách viết khác : (multiplicable) /'mʌltiplikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhân lên: Chỉ một đại lượng hoặc số lượng có thể được tăng lên bằng phép toán nhân.
- Có thể làm bội lên: Có khả năng được tạo thành từ việc cộng một số với chính nó nhiều lần, hoặc nói chung là có thể được gia tăng theo bội số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In this equation, both variables are multipliable. (Trong phương trình này, cả hai biến số đều có thể nhân lên.)
- The initial investment is multipliable over time through compound interest. (Khoản đầu tư ban đầu có thể được làm bội lên theo thời gian thông qua lãi kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: Thường dùng để mô tả các phần tử trong một tập hợp mà phép nhân giữa chúng có nghĩa và cho ra kết quả trong cùng tập hợp đó.
- For the expression to be valid, the coefficients must be multipliable. (Để biểu thức có hiệu lực, các hệ số phải có thể nhân lên được.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiplicable (tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "multipliable".
- Multiply (động từ): Nhân lên.
- Multiplier (danh từ): Số nhân, nhân tử.
Từ đồng nghĩa
- Capable of being multiplied: Có khả năng được nhân lên.
tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên