multipliable
/'mʌltiplaiəbl/ Cách viết khác : (multiplicable) /'mʌltiplikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhân được: Mô tả một đại lượng, số lượng hoặc đối tượng có thể được nhân lên, tức là có thể thực hiện phép toán nhân với nó hoặc làm cho nó tăng lên nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce nombre est multipliable par trois. (Con số này có thể nhân được với ba.)
- L'effet de cette méthode est multipliable dans différentes conditions. (Hiệu quả của phương pháp này có thể nhân lên trong các điều kiện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học: Thường dùng để nói về các số hoặc biểu thức có thể là thừa số trong một phép nhân.
- Seuls les entiers sont facilement multipliables dans ce contexte. (Trong ngữ cảnh này, chỉ có các số nguyên là có thể nhân được một cách dễ dàng.)
Trong kinh tế hoặc xã hội: Dùng để chỉ tiềm năng mở rộng hoặc nhân rộng một mô hình, hiệu ứng hoặc lợi nhuận.
- Un investissement dont les bénéfices sont multipliables. (Một khoản đầu tư mà lợi nhuận có thể nhân lên.)
Biến thể và từ gần giống
Multiplier (động từ): nhân lên, làm tăng lên nhiều lần.
- Il faut multiplier les efforts pour réussir. (Cần phải nhân lên nhiều lần nỗ lực để thành công.)
Multiplication (danh từ): sự nhân lên; phép nhân.
- La multiplication des opportunités est évidente. (Sự nhân lên của các cơ hội là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Reproductible: có thể tái tạo, nhân bản (trong ngữ cảnh về hiệu ứng hoặc kết quả).
- Augmentable: có thể gia tăng.
Từ trái nghĩa
- Non multipliable: không thể nhân được.
- Indivisible: không thể chia được (thường trong ngữ cảnh khác, nhưng có thể đối lập về khả năng thao tác toán học).
tính từ
- có thể nhân được