multiplicateur

Học thuật
Thân thiện
multiplicateur

Un multiplicateur de vitesse est utilisé dans cette boîte de vitesses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhân, bội, tăng bội: Dùng để mô tả một yếu tố, thiết bị hoặc hiệu ứng tác dụng làm tăng lên nhiều lần một đại lượng ban đầu.
    • tính chất khuếch đại, lan truyền: Dùng để mô tả một hiệu ứng khả năng lan rộng tăng cường ảnh hưởng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Toán học) Số nhân: Trong một phép nhân, số một số khác được nhân với.
    • (Kỹ thuật, Vật lý) Bộ nhân, bộ đôi, bộ khuếch đại: Một thiết bị hoặc cơ cấu chức năng làm tăng lên nhiều lần một lực, tốc độ, điện áp hoặc hiệu ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet multiplicateur de cette politique économique est remarquable. (Hiệu ứng tăng bội của chính sách kinh tế này thật đáng chú ý.)
    • C'est un facteur multiplicateur de croissance. (Đómột yếu tố nhân của tăng trưởng.)
  • Danh từ:

    • Dans l'opération 5 x 4 = 20, le nombre 4 est le multiplicateur. (Trong phép tính 5 x 4 = 20, số 4 là số nhân.)
    • Ce mécanisme sert de multiplicateur de force. (Cơ cấu này đóng vai trò như một bộ nhân lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet multiplicateur" (hiệu ứng nhân, hiệu ứng khuếch đại): Một khái niệm trong kinh tế học mô tả việc một khoản đầu ban đầu dẫn đến sự gia tăng thu nhập sản lượng lớn hơn nhiều lần trong toàn bộ nền kinh tế.

    • Les investissements publics ont un puissant effet multiplicateur. (Các khoản đầu công có một hiệu ứng nhân mạnh mẽ.)
  • "Facteur multiplicateur" (hệ số nhân): Một con số khi nhân với một đại lượng sẽ cho ra kết quả cuối cùng.

    • Le facteur multiplicateur est utilisé pour calculer le prix TTC. (Hệ số nhân được dùng để tính giá đã bao gồm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiplicatif, multiplicative (adj): (thuộc về) phép nhân, tính chất nhân.

    • L'opération multiplicative. (Phép tính nhân.)
  • Multiplication (n.f): Sự nhân lên, phép nhân.

    • La multiplication des cellules. (Sự nhân lên của tế bào.)
    • Table de multiplication. (Bảng cửu chương / Bảng nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplificateur (n.m): Bộ khuếch đại (thường dùng trong âm thanh, điện tử).
  • Facteur d'amplification (n.m): Hệ số khuếch đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "multiplicateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "multiplicateur")

multiplicateur

Un multiplicateur de vitesse est utilisé dans cette boîte de vitesses.

tính từ
  1. nhân, bội, tăng bội
    • Appareil multiplicateur
      máy tăng bội
danh từ giống đực
  1. (toán học) số nhân
  2. (cơ học, điện học) bộ nhân, bộ đôi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "multiplicateur"

Từ có nhắc đến "multiplicateur"