diviseur

Học thuật
Thân thiện
diviseur

Un élève utilise un diviseur pour résoudre un problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Số chia, ước số: Một số tự nhiên khi chia một số tự nhiên khác cho , phép chiachẵn (không ).
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kẻ chia rẽ: Người hành động gây ra sự bất hòa hoặc chia cắt trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • Le nombre 3 est un diviseur de 12. (Số 3 là một ước số của 12.)
    • Trouver le plus grand diviseur commun de deux nombres. (Tìm ước số chung lớn nhất của hai số.)
  • Danh từ (Nghĩa ít dùng):

    • Il a été accusé d'être un diviseur au sein de l'équipe. (Anh ta bị buộc tộimột kẻ chia rẽ trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer le rôle de diviseur": Đóng vai trò kẻ chia rẽ.
    • Il cherche à jouer le rôle de diviseur dans notre association. (Hắn tìm cách đóng vai trò kẻ chia rẽ trong hiệp hội của chúng tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Diviser (động từ): Chia, phân chia.

    • Diviser un gâteau en parts égales. (Chia một cái bánh thành những phần bằng nhau.)
  • Division (danh từ giống cái): Sự chia; phép chia; sự phân chia, chia rẽ.

    • La division de 10 par 2 donne 5. (Phép chia 10 cho 2 được 5.)
    • La division au sein d'un parti politique. (Sự chia rẽ trong nội bộ một đảng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • (Toán học) Sous-multiple (danh từ giống đực): Ước số.
  • (Nghĩa ít dùng) Fauteur de troubles (danh từ giống đực): Kẻ gây rối, kẻ gây chia rẽ.
Cụm từ cố định
  • Plus grand commun diviseur (P.G.C.D.): Ước số chung lớn nhất.

    • Le PGCD de 8 et 12 est 4. (Ước số chung lớn nhất của 8 12 là 4.)
  • Commun diviseur: Ước số chung.

    • 2 est un commun diviseur de 4 et de 6. (2 là một ước số chung của 4 6.)
diviseur

Un élève utilise un diviseur pour résoudre un problème de mathématiques.

danh từ giống đực
  1. (toán học) số chia, ước số
    • Commun diviseur
      ước số chung
    • Plus grand commun diviseur (P.G.C.D.)
      ước số chung lớn nhất
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ chia rẽ
    • Jouer le rôle de diviseur dans un syndicat
      đóng vai kẻ chia rẽ trong công đoàn