multiplicité

Học thuật
Thân thiện
multiplicité

La multiplicité des étoiles illumine le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vô số, số lượng rất lớn: Chỉ một số lượng cực kỳ nhiều, không thể đếm hết được của một sự vật, hiện tượng.
    • Sự đa dạng, tính phong phú: Chỉ trạng thái bao gồm nhiều yếu tố, loại hình, hoặc khía cạnh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La multiplicité des étoiles dans le ciel est impressionnante. (Vô số vì sao trên bầu trời thật ấn tượng.)
    • La multiplicité des opinions rend la discussion intéressante. (Sự đa dạng ý kiến làm cho cuộc thảo luận trở nên thú vị.)
    • Nous devons tenir compte de la multiplicité des facteurs en jeu. (Chúng ta phải tính đến tính phong phú của các yếu tố liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la multiplicité de": trước sự đa dạng của, trước vô số.
    • À la multiplicité des tâches, il a s'organiser. (Trước vô số công việc, anh ấy phải tự sắp xếp.)
  • "dans toute sa multiplicité": trong toàn bộ sự đa dạng của .
    • Il faut étudier le problème dans toute sa multiplicité. (Cần phải nghiên cứu vấn đề trong toàn bộ sự đa dạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Multiple (adj): nhiều, đa dạng, phức hợp.
    • des causes multiples (nhiều nguyên nhân)
  • Multiplier (v): nhân lên, tăng lên nhiều lần.
    • multiplier les efforts (nhân đôi nỗ lực)
Từ đồng nghĩa
  • Diversité (n.f): sự đa dạng.
  • Pluralité (n.f): tính nhiều, tính phức hợp.
  • Foule (n.f): đám đông, vô số (chỉ số lượng người/vật rất lớn).
Từ trái nghĩa
  • Unicité (n.f): tính duy nhất, tính đơn nhất.
  • Uniformité (n.f): tính đồng nhất, tính đơn điệu.
multiplicité

La multiplicité des étoiles illumine le ciel nocturne.

danh từ giống cái
  1. vô số
    • La multiplicité des étoiles
      vô số vì sao
  2. sự đa dạng

Từ trái nghĩa