multiplied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhân lên, được tăng lên nhiều lần: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã trải qua phép toán nhân hoặc đã gia tăng về số lượng, quy mô, hoặc cường độ một cách đáng kể, thường là theo cấp số nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's profits were multiplied after the successful product launch. (Lợi nhuận của công ty đã được nhân lên sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)
- With the internet, the spread of information is multiplied. (Với internet, sự lan truyền thông tin được nhân lên.)
- Her anxiety was multiplied by the uncertainty of the situation. (Sự lo lắng của cô ấy được nhân lên bởi sự không chắc chắn của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a multiplied effect": hiệu ứng được nhân lên, hiệu ứng cộng hưởng.
- The collaboration created a multiplied effect that neither could achieve alone. (Sự hợp tác đã tạo ra một hiệu ứng được nhân lên mà không bên nào có thể đạt được một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiply (động từ): nhân lên, sinh sôi nảy nở.
- Rabbits multiply very quickly. (Thỏ sinh sôi rất nhanh.)
- To multiply A by B: Nhân A với B.
- If you multiply 5 by 3, you get 15. (Nếu bạn nhân 5 với 3, bạn được 15.)
Từ đồng nghĩa
- Increased: tăng lên.
- Augmented: được tăng cường, được mở rộng.
- Magnified: được phóng đại, được khuếch đại.
Từ trái nghĩa
- Divided: bị chia ra, bị phân tách.
- Decreased: giảm xuống.
- Diminished: bị thu nhỏ, bị suy giảm.
Adjective
- được nhân lên