multipurpose

/'mʌlti'pə:pəs/
Học thuật
Thân thiện
multipurpose

This multipurpose tool can open bottles, tighten screws, and cut wires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vạn năng, nhiều mục đích sử dụng: Dùng để mô tả một vật, không gian hoặc công cụ được thiết kế để phục vụ cho nhiều chức năng hoặc mục đích khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a multipurpose room that can be used for meetings, yoga classes, or parties. (Đây một căn phòng đa năng có thể được sử dụng cho các cuộc họp, lớp học yoga hoặc tiệc tùng.)
    • A Swiss Army knife is a classic multipurpose tool. (Dao quân đội Thụy một công cụ đa năng kinh điển.)
    • The software has a multipurpose design, suitable for both beginners and professionals. (Phần mềm thiết kế đa dụng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multipurpose" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế quy hoạch để nhấn mạnh tính linh hoạt hiệu quả.
    • Urban planners are designing multipurpose public spaces to encourage community interaction. (Các nhà quy hoạch đô thị đang thiết kế các không gian công cộng đa chức năng để khuyến khích sự tương tác cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Multi-use (adj): đa dụng, nhiều công dụng. (Từ này có nghĩa rất gần với "multipurpose" thường có thể thay thế cho nhau.)
  • Versatile (adj): linh hoạt, đa tài. (Nhấn mạnh khả năng thích ứng hoặc được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, có thể dùng cho cả đồ vật con người.)
Từ đồng nghĩa
  • All-purpose: thông dụng, dùng cho mọi mục đích.
  • General-purpose: mục đích chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "multipurpose").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "multipurpose").

multipurpose

This multipurpose tool can open bottles, tighten screws, and cut wires.

tính từ
  1. vạn năng, có thể dùng vào nhiều mục đích

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "multipurpose"