multiracial

Học thuật
Thân thiện
multiracial

A group of multiracial children play together in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa chủng tộc: Mô tả một nhóm người, xã hội, tổ chức hoặc tình huống bao gồm hoặc liên quan đến nhiều chủng tộc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The United States is a multiracial nation. (Hoa Kỳ một quốc gia đa chủng tộc.)
    • The school promotes a multiracial and inclusive environment. (Ngôi trường thúc đẩy một môi trường đa chủng tộc hòa nhập.)
    • Their family is multiracial, with members from different ethnic backgrounds. (Gia đình họ đa chủng tộc, với các thành viên từ những nền tảng sắc tộc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multiracial democracy": nền dân chủ đa chủng tộc.

    • The country is striving to build a stable multiracial democracy. (Đất nước đang nỗ lực xây dựng một nền dân chủ đa chủng tộc ổn định.)
  • "multiracial identity": bản sắc đa chủng tộc.

    • Many people today embrace a multiracial identity. (Ngày nay, nhiều người chấp nhận một bản sắc đa chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiethnic (adj): đa sắc tộc (thường nhấn mạnh đến văn hóa nguồn gốc hơn đặc điểm sinh học).
  • Multicultural (adj): đa văn hóa (nhấn mạnh đến sự đa dạng về văn hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Racially diverse: đa dạng về chủng tộc.
  • Interracial: liên chủng tộc (thường mô tả mối quan hệ hoặc tương tác giữa các chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "multiracial" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "multiracial".)

multiracial

A group of multiracial children play together in a sunny park.

Adjective
  1. đa chủng tộc
    • a multiracial society
      một xã hội đa chủng tộc

Từ tương tự