multivariate

Học thuật
Thân thiện
multivariate

A scientist plots multivariate data on a scatter plot graph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa chiều, nhiều chiều, đa biến: Thuộc về hoặc liên quan đến một quy trình, phân tích hoặc tập dữ liệu bao gồm hai hoặc nhiều biến số cùng được xem xét một lúc. Từ này nhấn mạnh đến sự tương tác mối quan hệ phức tạp giữa nhiều yếu tố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study used a multivariate approach to understand the factors affecting economic growth. (Nghiên cứu đã sử dụng một cách tiếp cận đa chiều để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.)
    • Multivariate data requires specialized statistical tools for interpretation. (Dữ liệu đa biến đòi hỏi các công cụ thống chuyên biệt để diễn giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multivariate analysis": Phân tích đa chiều/đa biến. Đây một thuật ngữ thống chỉ một tập hợp các kỹ thuật dùng để phân tích dữ liệu chứa nhiều hơn một biến số kết quả.

    • Multivariate analysis revealed hidden patterns in the customer behavior data. (Phân tích đa chiều đã tiết lộ những mẫu hình ẩn trong dữ liệu hành vi khách hàng.)
  • "Multivariate function": Hàm đa biến. Một hàm số đầu vào phụ thuộc vào hai hoặc nhiều biến độc lập.

    • The profit is a multivariate function of production cost, marketing spend, and sales price. (Lợi nhuận một hàm đa biến của chi phí sản xuất, ngân sách marketing giá bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Multivariable (adj): Đa biến. Thường được dùng thay thế cho "multivariate" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, mặc dù sự khác biệt tinh tế. "Multivariable" thường nhấn mạnh đến nhiều biến đầu vào, trong khi "multivariate" thường nhấn mạnh đến nhiều biến đầu ra hoặc mối quan hệ giữa chúng.
  • Univariate (adj): Đơn biến. Chỉ liên quan đến một biến số duy nhất.
  • Bivariate (adj): Nhị biến, hai chiều. Chỉ liên quan đến hai biến số.
Từ đồng nghĩa
  • Multidimensional: Đa chiều (nhấn mạnh vào nhiều khía cạnh hoặc chiều kích).
  • Multifactor: Đa nhân tố (nhấn mạnh vào nhiều yếu tố nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

multivariate

A scientist plots multivariate data on a scatter plot graph.

Adjective
  1. đa chiều, nhiều chiều, đa biến
    • multivariate analysis
      sự phân tích đa chiều

Từ tương tự