mumbai

mumbai

Mumbai is a bustling city on the coast of the Arabian Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mumbai tên gọi của một thành phố lớn nằmphía tây Ấn Độ, ven biểnRập. Đây thành phố lớn thứ hai của Ấn Độ (sau Kolkata) sở hữu cảng nước sâu tự nhiên duy nhấtmiền tây Ấn Độ. Mumbai trung tâm kinh tế, tài chính giải trí quan trọng của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • (Mumbai được biết đến thủ đô tài chính của Ấn Độ.)
  • (Nhiều bộ phim Bollywood được sản xuất tại Mumbai.)
  • (Cổng Ấn Độ một địa danh nổi tiếng ở Mumbai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mumbai" thường được dùng để chỉ thành phố này trong các ngữ cảnh địa , kinh tế, văn hóa hoặc du lịch.
    • The population of Mumbai is over 20 million. (Dân số của Mumbai hơn 20 triệu người.)
  • "Mumbai" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "Mumbai local" (tàu hỏa địa phương Mumbai) hoặc "Mumbai rains" (mưa Mumbai), ám chỉ các đặc điểm đặc thù của thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Mumbaikar (danh từ): người dân bản địa hoặc cư dân của Mumbai.
    • He is a proud Mumbaikar. (Anh ấy một người dân Mumbai đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombay (tên của Mumbai, thường được dùng trong quá khứ hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử).
    • Bombay was the official name until 1995. (Bombay tên chính thức cho đến năm 1995.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mumbai" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Mumbai's spirit" (tinh thần Mumbai): ám chỉ sự kiên cường, năng động không bao giờ từ bỏ của người dân thành phố.
    • Despite the floods, the people showed Mumbai's spirit. (Bất chấp lụt, người dân đã thể hiện tinh thần Mumbai.)

Từ gần giống