mump
/mʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (nội động từ):
- Hờn dỗi, phụng phịu: Thể hiện sự không hài lòng, buồn bã hoặc giận dỗi một cách trẻ con, thường bằng cách nhăn mặt, mím môi hoặc tỏ thái độ.
- Càu nhàu, cằn nhằn: Lẩm bẩm hoặc nói những lời khó chịu, bực bội một cách lầm bầm, không rõ ràng.
Động từ (ngoại động từ):
- Ăn xin, ăn mày: Hành động xin tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ người khác, thường bằng cách đi lang thang.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nội động từ):
- The child began to mump because his mother said no to candy. (Đứa trẻ bắt đầu hờn dỗi vì mẹ nó không cho kẹo.)
- He would just mump under his breath whenever he was given extra work. (Anh ta chỉ lầm bầm càu nhàu mỗi khi được giao thêm việc.)
Động từ (ngoại động từ):
- In the old days, the poor would mump from door to door. (Ngày xưa, người nghèo thường đi ăn xin từ nhà này sang nhà khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mump and moan": vừa hờn dỗi vừa than vãn, phàn nàn liên tục.
- Instead of solving the problem, he just sat there to mump and moan. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ ngồi đó hờn dỗi và than vãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumper (danh từ, cổ): người ăn xin.
- Mumpish (tính từ, cổ): có vẻ hờn dỗi, cáu kỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Pout: phụng phịu, bĩu môi (cho nghĩa hờn dỗi).
- Grumble: càu nhàu, lẩm bẩm (cho nghĩa cằn nhằn).
- Beg: ăn xin, cầu xin (cho nghĩa ăn mày).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "mump" với các nghĩa trên hiện nay được coi là cổ hoặc ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như "pout", "grumble" hoặc "beg".
nội động từ
- hờn dỗi, phụng phịu
- càu nhàu, cằn nhằn
động từ
- ăn xin, ăn mày