mundanity

mundanity

The mundanity of his daily routine was broken by a surprise phone call.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tính chất tầm thường, bình thường: "Mundanity" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự việc, sự vật mang tính thường ngày, nhàm chán, không đặc biệt hoặc thú vị. Đây khía cạnh phổ biến nhất của từ này. - Tính chất thế tục, trần tục: "Mundanity" cũng có thể chỉ sự sành sỏi về trí tuệ thế giới, thường đi kèm với sự từng trải, hiểu biết sâu rộng hoặc sự vỡ mộng. Nghĩa này mang sắc thái tích cực hơn, liên quan đến sự tinh tế hiểu biết thực tế.

dụ sử dụng
  • (Sự tầm thường của thói quen hàng ngày khiến anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt.)
  • ( ấy nhớ sự bình thường của cuộc sống thị trấn nhỏ sau khi chuyển đến thành phố nhộn nhịp.)
  • (Những chuyến đi của anh ấy mang lại cho anh một sự tinh tế nhất định, một sự hiểu biết sâu sắc về các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mundanity of existence": Sự tầm thường của sự tồn tại, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học để nói về những khía cạnh nhàm chán, lặp đi lặp lại của cuộc sống.
    • The novel explores the mundanity of existence in a post-industrial society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tầm thường của sự tồn tại trong một xã hội hậu công nghiệp.)
  • "To transcend mundanity": Vượt qua sự tầm thường, để tìm thấy ý nghĩa hoặc vẻ đẹp trong những điều bình thường.
    • Art has the power to transcend mundanity and reveal the extraordinary in the ordinary. (Nghệ thuật sức mạnh vượt qua sự tầm thường tiết lộ điều phi thường trong những điều bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mundane (tính từ): tầm thường, thế tục.
    • He was tired of his mundane job at the factory. (Anh ấy mệt mỏi với công việc tầm thườngnhà máy.)
  • Mundanely (trạng từ): một cách tầm thường.
    • She mundanely described her day without any excitement. ( ấy miêu tả ngày của mình một cách tầm thường, không chút hứng thú nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Banality: sự tầm thường, sáo rỗng.
    • The banality of the conversation bored everyone. (Sự sáo rỗng của cuộc trò chuyện khiến mọi người chán.)
  • Commonplaceness: tính chất thông thường, phổ biến.
    • The commonplaceness of the scenery made the trip forgettable. (Tính chất thông thường của cảnh vật khiến chuyến đi trở nên đáng quên.)
  • Worldliness: sự tinh tế, hiểu biết về thế giới (khi dùng nghĩa thứ hai).
    • His worldliness came from years of living abroad. (Sự tinh tế của anh ấy đến từ nhiều năm sốngnước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mundanity". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - "Sink into mundanity": chìm vào sự tầm thường. - After retirement, he feared sinking into mundanity. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sợ chìm vào sự tầm thường.)

Thành ngữ liên quan
  • "The daily grind": công việc hàng ngày nhàm chán, gần nghĩa với "mundanity".
    • She longed to escape the daily grind of her office job. ( ấy khao khát thoát khỏi công việc văn phòng nhàm chán hàng ngày.)
  • "Same old, same old": điều kỹ, lặp đi lặp lại.
    • His life was the same old, same old, full of mundanity. (Cuộc sống của anh ấy cứ lặp đi lặp lại, đầy sự tầm thường.)