municipale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về thành phố, thuộc về đô thị: Dạng giống cái của tính từ "municipal", dùng để mô tả những gì liên quan đến chính quyền, hoạt động hoặc tài sản của một thành phố, thị xã.
- Thuộc về cấp xã, thuộc địa phương: Trong bối cảnh hành chính, chỉ những vấn đề thuộc thẩm quyền của cấp xã hoặc đơn vị hành chính địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- L'élection municipale a lieu tous les six ans. (Cuộc bầu cử cấp xã diễn ra sáu năm một lần.)
- Elle travaille dans la bibliothèque municipale. (Cô ấy làm việc trong thư viện thành phố.)
- La police municipale s'occupe de la sécurité routière. (Cảnh sát thành phố phụ trách an toàn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée municipale": Hội đồng thành phố, Hội đồng xã.
- L'assemblée municipale a voté le nouveau budget. (Hội đồng thành phố đã biểu quyết thông qua ngân sách mới.)
"Fiscalité municipale": Hệ thống thuế địa phương.
- La fiscalité municipale finance les équipements publics. (Hệ thống thuế địa phương tài trợ cho các thiết bị công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Municipal (tính từ giống đực): Thuộc về thành phố, thuộc địa phương.
- Le conseil municipal (Hội đồng thành phố)
Municipalité (danh từ giống cái): Chính quyền thành phố, chính quyền địa phương; đơn vị hành chính cấp xã.
- La municipalité a lancé un nouveau projet. (Chính quyền thành phố đã khởi động một dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Communale: Thuộc về xã, thuộc địa phương (thường dùng trong cùng ngữ cảnh hành chính).
- Locale: Thuộc địa phương, tại chỗ (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở cấp xã/thành phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "municipalité").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "municipale").
tính từ giống cái
- xem municipal