municipal

/mju:'nisipəl/
tính từ
  1. (thuộc) thành phố
    • Conseil municipal
      hội đồng thành phố
danh từ giống đực
  1. (sử học) vệ binh thành phố Pari

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "municipal"

municipal
Le conseil municipal se réunit dans la salle des délibérations.