municipal

/mju:'nisipəl/
Học thuật
Thân thiện
municipal

Le conseil municipal se réunit dans la salle des délibérations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thành phố, (thuộc) đô thị: Chỉ những liên quan đến một thành phố, đặc biệtvề mặt hành chính, quảnhoặc dịch vụ công cộng.
    • (Thuộc) chính quyền địa phương: Chỉ những liên quan đến cơ quan quảnhành chính của một đô thị.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vệ binh thành phố Paris (lịch sử): Từ dùng trong lịch sử Pháp để chỉ lực lượng vệ binh của thành phố Paris.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les élections municipales auront lieu le mois prochain. (Cuộc bầu cử thành phố sẽ diễn ra vào tháng tới.)
    • La piscine municipale est gratuite pour les habitants. (Bể bơi thành phố miễn phí cho cư dân.)
    • C'est une décision municipale. (Đâymột quyết định của chính quyền thành phố.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le municipal a été mobilisé pendant la Révolution. (Vệ binh thành phố Paris đã được huy động trong thời kỳ Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir municipal": quyền lực/quyền hạn của chính quyền thành phố.

    • Le pouvoir municipal est défini par le code général des collectivités territoriales. (Quyền hạn của chính quyền thành phố được định nghĩa bởi bộ luật chung về các tập thể lãnh thổ.)
  • "Police municipale": cảnh sát thành phố (lực lượng an ninh trật tự cấp đô thị).

    • La police municipale s'occupe principalement de la tranquillité publique. (Cảnh sát thành phố chủ yếu phụ trách về an ninh trật tự công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipalité (n.f): chính quyền thành phố, hội đồng thành phố; đô thị (với tư cáchmột đơn vị hành chính).

    • La municipalité a lancé un nouveau plan de circulation. (Chính quyền thành phố đã triển khai một kế hoạch giao thông mới.)
  • Municipalisation (n.f): sự đô thị hóa, sự chuyển thành sở hữu hoặc quảncủa thành phố.

    • La municipalisation du service de l'eau est en débat. (Việc chuyển dịch vụ cấp nước sang quảncủa thành phố đang được tranh luận.)
  • Municipaliser (v.t): đô thị hóa, chuyển thành sở hữu hoặc quảncủa thành phố.

    • La ville a décidé de municipaliser les transports en commun. (Thành phố đã quyết định chuyển giao quảngiao thông công cộng cho chính quyền đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Urbain (adj): (thuộc) đô thị, thành thị (nhấn mạnh không gian đô thị nói chung, ít nhấn mạnh khía cạnh hành chính hơn "municipal").
  • Communal (adj): (thuộc) , (thuộc) cấp (dùng cho đơn vị hành chính nhỏ hơn "commune").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "municipal")

municipal

Le conseil municipal se réunit dans la salle des délibérations.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố
    • Conseil municipal
      hội đồng thành phố
danh từ giống đực
  1. (sử học) vệ binh thành phố Pari

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "municipal"