munitionnaire

Học thuật
Thân thiện
munitionnaire

Le munitionnaire vérifie les caisses de vivres dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội): Từ này chỉ một cá nhân hoặc một thương nhân nhiệm vụ cung cấp các vật tư thiết yếu như đạn dược, vũ khí, lương thực quân nhu cho quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pendant la guerre, le munitionnaire a fourni l'armée en armes et en vivres. (Trong chiến tranh, người cung ứng đã cung cấp vũ khí lương thực cho quân đội.)
    • Le rôle du munitionnaire était crucial pour le ravitaillement des troupes. (Vai trò của người cung ứngrất quan trọng đối với việc tiếp tế cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ các nhà thầu tư nhân hoặc các công ty (thường trong các thế kỷ trước) chịu trách nhiệm cung cấp hàng hóa cho quân đội, đôi khi với quy mô lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Munition (n.f): đạn dược, vật tư quân sự.
    • Les soldats manquaient de munitions. (Các binh sĩ thiếu đạn dược.)
  • Ravitailleur (n.m): người/tàu tiếp tế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả quân sự dân sự).
  • Fournisseur (n.m): nhà cung cấp (từ chung, không chỉ riêng cho quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Fournisseur aux armées: nhà cung cấp cho quân đội.
  • Entrepreneur militaire: nhà thầu quân sự (trong một số bối cảnh lịch sử).
munitionnaire

Le munitionnaire vérifie les caisses de vivres dans l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội)

Từ gần giống