munitionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cung ứng, tiếp tế (vật tư, đạn dược, lương thực): Hành động cung cấp các nguồn tiếp tế cần thiết, đặc biệtcho một đơn vị quân đội, một pháo đài hoặc một thành phố.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée doit munitionner la forteresse avant l'hiver. (Quân đội phải cung ứng cho pháo đài trước mùa đông.)
    • Il était chargé de munitionner les troupes en première ligne. (Anh ấy được giao nhiệm vụ tiếp tế cho các lực lượngtuyến đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Munitionner un navire": Tiếp tế (lương thực, đạn dược, nhiên liệu) cho một con tàu.

    • Le port a mis deux jours pour munitionner le cuirassé. (Bến cảng mất hai ngày để tiếp tế cho thiết giáp hạm.)
  • "Se munitionner contre quelque chose": (Nghĩa bóng, ít dùng) Tự trang bị, chuẩn bị tinh thần hoặc kiến thức để đối phó với điều .

    • Elle s'est munitionnée de patience avant de rencontrer le directeur. ( ấy đã tự trang bị sự kiên nhẫn trước khi gặp giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Munition (danh từ): Vật tư, đạn dược, hàng tiếp tế.

    • Une cargaison de munitions (Một hàng đạn dược)
  • Remunitionner (ngoại động từ): Tiếp tế lại, cung ứng bổ sung.

    • Il faut remunitionner les avant-postes régulièrement. (Cần phải tiếp tế lại cho các tiền đồn một cách thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Approvisionner: Cung cấp, tiếp tế.
  • Ravitailler: Tiếp tế lương thực, nhiên liệu.
  • Fournir: Cung cấp.
Lưu ý
  • Đâymột từ tần suất sử dụng thấp (từ hiếm) trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như approvisionner hoặc ravitailler được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa gốc phổ biến nhất của từ này liên quan trực tiếp đến bối cảnh quân sự (cung cấp đạn dược, vật tư chiến tranh).
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cung ứng
    • Munitionner une ville
      cung ứng cho một thành phố

Từ gần giống