muralist

/'mjuərəlist/
Học thuật
Thân thiện
muralist

A muralist paints a colorful scene on a large public wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ tranh tường, họa sĩ vẽ tranh tường: Một nghệ sĩ chuyên tạo ra các bức tranh tường, tức là các tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên tường, trần nhà hoặc các bề mặt kiến trúc cố định khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous muralist was commissioned to paint a large scene on the side of the city library. (Người vẽ tranh tường nổi tiếng đã được ủy nhiệm vẽ một cảnh lớn trên bức tường bên của thư viện thành phố.)
    • She studied under a great muralist to learn the techniques of fresco painting. ( ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một họa sĩ vẽ tranh tường vĩ đại để học kỹ thuật vẽ tranh tường fresco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật công cộng, nghệ thuật trang trí kiến trúc, hoặc lịch sử nghệ thuật. Một muralist không chỉ họa sĩ còn phải am hiểu về chất liệu, quy mô môi trường kiến trúc nơi tác phẩm sẽ tồn tại.
Biến thể từ gần giống
  • Mural (n): bức tranh tường.
    • The mural on that building is a local landmark. (Bức tranh tường trên tòa nhà đó một địa danh của địa phương.)
  • Mural painting (n): nghệ thuật vẽ tranh tường.
    • Mural painting has a history dating back to ancient caves. (Nghệ thuật vẽ tranh tường lịch sử từ thời các hang động cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wall painter: họa sĩ vẽ tường.
  • Fresco painter: họa sĩ vẽ tranh tường fresco (một kỹ thuật vẽ tranh tường cụ thể).
muralist

A muralist paints a colorful scene on a large public wall.

danh từ
  1. người vẽ tranh tường

Từ gần giống