moralist
/'mɔrəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy đạo đức, người dạy luân lý: Một người thường xuyên giảng dạy, khuyên bảo hoặc nhấn mạnh về các nguyên tắc đạo đức, đúng sai.
- Nhà luân lý học, nhà đạo đức học: Một học giả, triết gia hoặc nhà tư tưởng chuyên nghiên cứu về đạo đức học, nghiên cứu các vấn đề về luân lý và đạo đức.
- Người đạo đức: Một người luôn tuân thủ và đề cao các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt, đôi khi theo cách có vẻ nghiêm khắc hoặc giáo điều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a stern moralist who often lectured his friends about honesty. (Ông ấy được biết đến như một người dạy đạo đức nghiêm khắc, người thường giảng giải cho bạn bè về sự trung thực.)
- The philosopher is considered a leading moralist of the 20th century. (Nhà triết học đó được coi là một nhà đạo đức học hàng đầu của thế kỷ 20.)
- She is such a moralist that she disapproves of even the smallest white lie. (Cô ấy là một người đạo đức đến mức phản đối ngay cả những lời nói dối vô hại nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A self-righteous moralist": Một người đạo đức tự cho mình là đúng, thường tỏ ra vượt trội về mặt đạo đức so với người khác.
- He was criticized for being a self-righteous moralist who was quick to judge others. (Anh ta bị chỉ trích vì là một người đạo đức tự cho mình là đúng, luôn vội vàng phán xét người khác.)
"A public moralist": Một nhà luân lý học hoặc người bình luận về các vấn đề đạo đức trong đời sống xã hội và công chúng.
- The writer often acted as a public moralist, commenting on the ethical issues of the day. (Nhà văn thường đóng vai trò một nhà luân lý học công chúng, bình luận về các vấn đề đạo đức đương thời.)
Biến thể và từ gần giống
Moralistic (tính từ): Mang tính đạo đức giáo điều, có khuynh hướng đưa ra những lời phán xét đạo đức một cách nghiêm khắc.
- His moralistic tone made people uncomfortable. (Giọng điệu đạo đức giáo điều của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Moralism (danh từ): Chủ nghĩa đạo đức, sự nhấn mạnh quá mức vào các nguyên tắc đạo đức, đặc biệt theo cách cứng nhắc.
- His strict moralism left no room for human error. (Chủ nghĩa đạo đức cứng nhắc của ông ta không chừa chỗ cho sai sót của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Ethicist: Nhà đạo đức học (nhấn mạnh đến chuyên môn nghiên cứu).
- Preacher: Người thuyết giáo, người giảng đạo (thường trong bối cảnh tôn giáo).
- Dogmatist: Người giáo điều (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Libertine: Người phóng đãng, người coi thường các quy tắc đạo đức thông thường.
- Relativist: Người theo thuyết tương đối (trong đạo đức), người tin rằng đạo đức phụ thuộc vào văn hóa hoặc hoàn cảnh.
Thành ngữ liên quan
- To play the moralist: Hành động như một người dạy đạo đức, tỏ ra đạo đức để phán xét.
- He always plays the moralist when someone is late, even though he is often late himself. (Anh ta luôn tỏ ra là người dạy đạo đức khi ai đó đến muộn, mặc dù bản thân anh ta cũng thường xuyên đến muộn.)
danh từ
- người dạy đạo đức, người dạy luân lý
- nhà luân lý học, nhà đạo đức học
- người đạo đức