murderer
/'mə:dərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ giết người: Người phạm tội giết người một cách có chủ ý và bất hợp pháp. Từ này nhấn mạnh vào bản chất phạm tội và sự tàn ác của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the murderer. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
- He was convicted as a murderer and sentenced to life in prison. (Hắn bị kết tội là kẻ giết người và nhận án tù chung thân.)
- In the novel, the identity of the murderer is a mystery until the end. (Trong cuốn tiểu thuyết, danh tính kẻ giết người là một bí ẩn cho đến tận cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mass murderer": Kẻ giết người hàng loạt, thủ phạm của nhiều vụ giết người.
- The history books remember him as a ruthless mass murderer. (Sách sử ghi nhận hắn là một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo.)
- "Convicted murderer": Kẻ giết người đã bị kết án.
- The escaped convicted murderer is considered extremely dangerous. (Kẻ giết người đã bị kết án vượt ngục được coi là cực kỳ nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Murder (n): Vụ/tội giết người.
- He was charged with murder. (Anh ta bị buộc tội giết người.)
- Murder (v): Giết người.
- He was accused of murdering his business partner. (Hắn bị cáo buộc giết đối tác kinh doanh.)
- Murderous (adj): Có tính chất giết người, sát nhân; hung tợn.
- He gave her a murderous look. (Hắn ném cho cô ấy một cái nhìn sát nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Killer: Kẻ giết người (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giết người và giết động vật, có thể không mang sắc thái pháp lý mạnh như "murderer").
- Assassin: Sát thủ, kẻ ám sát (thường giết người vì tiền hoặc lý do chính trị).
- Slayer: Kẻ sát nhân (từ trang trọng hoặc văn chương, thường dùng trong cụm cố định).
Thành ngữ liên quan
- "A murderer's row": (Thành ngữ Mỹ) Một nhóm người hoặc thứ gì đó rất mạnh mẽ, đáng gờm, đặc biệt trong thể thao.
- The team's batting lineup is a murderer's row of power hitters. (Đội hình giao bóng của đội là một dàn tay đấm sức mạnh đáng gờm.)
danh từ
- kẻ giết người