murderer

/'mə:dərə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ giết người: Người phạm tội giết người một cách chủ ý bất hợp pháp. Từ này nhấn mạnh vào bản chất phạm tội sự tàn ác của hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the murderer. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
    • He was convicted as a murderer and sentenced to life in prison. (Hắn bị kết tội kẻ giết người nhận án chung thân.)
    • In the novel, the identity of the murderer is a mystery until the end. (Trong cuốn tiểu thuyết, danh tính kẻ giết người một bí ẩn cho đến tận cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mass murderer": Kẻ giết người hàng loạt, thủ phạm của nhiều vụ giết người.
    • The history books remember him as a ruthless mass murderer. (Sách sử ghi nhận hắn một kẻ giết người hàng loạt tàn bạo.)
  • "Convicted murderer": Kẻ giết người đã bị kết án.
    • The escaped convicted murderer is considered extremely dangerous. (Kẻ giết người đã bị kết án vượt ngục được coi cực kỳ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Murder (n): Vụ/tội giết người.
    • He was charged with murder. (Anh ta bị buộc tội giết người.)
  • Murder (v): Giết người.
    • He was accused of murdering his business partner. (Hắn bị cáo buộc giết đối tác kinh doanh.)
  • Murderous (adj): tính chất giết người, sát nhân; hung tợn.
    • He gave her a murderous look. (Hắn ném cho ấy một cái nhìn sát nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Killer: Kẻ giết người (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giết người giết động vật, có thể không mang sắc thái pháp mạnh như "murderer").
  • Assassin: Sát thủ, kẻ ám sát (thường giết người tiền hoặc lý do chính trị).
  • Slayer: Kẻ sát nhân (từ trang trọng hoặc văn chương, thường dùng trong cụm cố định).
Thành ngữ liên quan
  • "A murderer's row": (Thành ngữ Mỹ) Một nhóm người hoặc thứ đó rất mạnh mẽ, đáng gờm, đặc biệt trong thể thao.
    • The team's batting lineup is a murderer's row of power hitters. (Đội hình giao bóng của đội một dàn tay đấm sức mạnh đáng gờm.)
danh từ
  1. kẻ giết người

Từ đồng nghĩa