liquidator
/'likwideitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thanh toán (tài sản, nợ): Một cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để thực hiện việc thanh lý, tức là bán tài sản của một công ty hoặc cá nhân để trả nợ cho các chủ nợ.
- Người thanh lý (pháp lý): Trong bối cảnh pháp lý, đây thường là người được tòa án hoặc các chủ nợ bổ nhiệm để quản lý việc giải thể một công ty, thu hồi và bán tài sản, phân phối số tiền thu được cho các bên có liên quan theo một trật tự ưu tiên pháp định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court appointed a liquidator to sell the company's assets and pay its debts. (Tòa án đã chỉ định một người thanh lý để bán tài sản của công ty và thanh toán các khoản nợ.)
- After the bankruptcy was declared, the liquidator took control of all remaining property. (Sau khi tuyên bố phá sản, người thanh lý đã tiếp quản toàn bộ tài sản còn lại.)
- The liquidator's primary duty is to maximize the value of the assets for the benefit of the creditors. (Nhiệm vụ chính của người thanh lý là tối đa hóa giá trị tài sản vì lợi ích của các chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Official Liquidator": Người thanh lý chính thức. Đây thường là một chức danh cụ thể, có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức (như một công ty dịch vụ chuyên nghiệp) được chỉ định một cách chính thức theo quy định của pháp luật.
- The Official Liquidator submitted a final report to the creditors. (Người thanh lý chính thức đã trình báo cáo cuối cùng cho các chủ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquidate (động từ): Thanh lý, thanh toán.
- The company was forced to liquidate its inventory. (Công ty buộc phải thanh lý hàng tồn kho của mình.)
- Liquidation (danh từ): Sự thanh lý, quá trình thanh lý.
- The business went into liquidation. (Doanh nghiệp đã đi vào quá trình thanh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Receiver (trong một số bối cảnh pháp lý): Người quản lý tài sản (được chỉ định để quản lý tài sản của một công ty gặp khó khăn tài chính, có thể có nhiệm vụ tương tự người thanh lý).
- Administrator (trong luật phá sản): Quản tài viên (người được chỉ định để quản lý và tái cấu trúc một công ty mất khả năng thanh toán, có thể khác với nhiệm vụ thanh lý thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "liquidator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liquidator")
danh từ
- người thanh toán