murphy
/'mə:fi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Khoai tây: Từ lóng, ít phổ biến, dùng để chỉ củ khoai tây.
- Sự lừa gạt, trò lừa bịp: Chỉ một trò lừa đảo, đặc biệt là kiểu gửi một phong bì trông như đựng tiền nhưng bên trong toàn giấy vụn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "khoai tây"):
- We're having boiled murphy for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn khoai tây luộc cho bữa tối.)
- Danh từ (nghĩa "sự lừa gạt"):
- He fell for the old murphy with the fake money envelope. (Anh ta đã mắc bẫy trò lừa cũ với phong bì tiền giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To pull a murphy on someone": Thực hiện một trò lừa bịp với ai đó.
- The con artist tried to pull a murphy on the tourists. (Tên lừa đảo đã cố thực hiện một vụ lừa gạt những du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Murphy's Law (Thành ngữ): "Định luật Murphy", một câu nói nổi tiếng: "Nếu điều gì có thể sai, nó sẽ sai" (Anything that can go wrong will go wrong).
- I forgot my umbrella and it rained—that's Murphy's Law for you. (Tôi quên ô và trời mưa—đúng là Định luật Murphy.)
Từ đồng nghĩa
- Potato (n): Khoai tây (từ thông dụng).
- Spud (n, lóng): Khoai tây (từ lóng thông dụng hơn 'murphy').
- Swindle (n): Vụ lừa đảo.
- Scam (n): Trò lừa đảo, gian lận.
Lưu ý
- Từ "murphy" với nghĩa "khoai tây" là từ lóng cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng là potato.
- Nghĩa chỉ "sự lừa gạt" cũng rất hiếm gặp và có tính chất chuyên biệt.
danh từ
- (từ lóng) khoai tây, khoai lang
- sự đánh lừa (bằng cách gửi một phong bì nói là đầy giấy bạc nhưng toàn giấy lộn)