murphy

/'mə:fi/
Học thuật
Thân thiện
murphy

A farmer harvests murphy from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Khoai tây: Từ lóng, ít phổ biến, dùng để chỉ củ khoai tây.
    • Sự lừa gạt, trò lừa bịp: Chỉ một trò lừa đảo, đặc biệt kiểu gửi một phong bì trông như đựng tiền nhưng bên trong toàn giấy vụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "khoai tây"):
    • We're having boiled murphy for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn khoai tây luộc cho bữa tối.)
  • Danh từ (nghĩa "sự lừa gạt"):
    • He fell for the old murphy with the fake money envelope. (Anh ta đã mắc bẫy trò lừa với phong bì tiền giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull a murphy on someone": Thực hiện một trò lừa bịp với ai đó.
    • The con artist tried to pull a murphy on the tourists. (Tên lừa đảo đã cố thực hiện một vụ lừa gạt những du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Murphy's Law (Thành ngữ): "Định luật Murphy", một câu nói nổi tiếng: "Nếu điều có thể sai, sẽ sai" (Anything that can go wrong will go wrong).
    • I forgot my umbrella and it rained—that's Murphy's Law for you. (Tôi quên ô trời mưađúng Định luật Murphy.)
Từ đồng nghĩa
  • Potato (n): Khoai tây (từ thông dụng).
  • Spud (n, lóng): Khoai tây (từ lóng thông dụng hơn 'murphy').
  • Swindle (n): Vụ lừa đảo.
  • Scam (n): Trò lừa đảo, gian lận.
Lưu ý
  • Từ "murphy" với nghĩa "khoai tây" từ lóng cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng potato.
  • Nghĩa chỉ "sự lừa gạt" cũng rất hiếm gặp tính chất chuyên biệt.
murphy

A farmer harvests murphy from a field.

danh từ
  1. (từ lóng) khoai tây, khoai lang
  2. sự đánh lừa (bằng cách gửi một phong bì nói là đầy giấy bạc nhưng toàn giấy lộn)

Từ đồng nghĩa