spud
Danh từ (Thông tục):
- Khoai tây: Từ lóng, cách gọi thân mật hoặc không chính thức cho củ khoai tây.
- Cái thuổng giãy cỏ: Một loại dụng cụ làm vườn có lưỡi nhọn, dùng để đào hoặc nhổ cỏ dại.
Ngoại động từ:
- Giãy (cỏ) bằng thuổng: Hành động dùng một công cụ (như thuổng) để đào hoặc nhổ cỏ dại lên.
Danh từ (nghĩa "khoai tây"): We're having roast chicken and spuds for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn gà quay và khoai tây cho bữa tối.) He peeled the spuds before boiling them. (Anh ấy gọt vỏ khoai tây trước khi luộc chúng.)
Danh từ (nghĩa "dụng cụ"): The gardener used a spud to remove the deep-rooted weeds. (Người làm vườn dùng một cái thuổng giãy cỏ để nhổ những cây cỏ dại có rễ sâu.)
Ngoại động từ: It took me all morning to spud out the thistles from the flowerbed. (Tôi mất cả buổi sáng để giãy hết đám cây kế trong luống hoa.)
"Spud gun": Một loại đồ chơi hoặc dụng cụ đơn giản dùng để bắn những miếng khoai tây nhỏ bằng khí nén hoặc lực đẩy. The kids built a spud gun for a science project. (Bọn trẻ đã làm một khẩu súng bắn khoai tây cho một dự án khoa học.)
Trong ngành dầu khí ("to spud in"): Thuật ngữ chỉ việc bắt đầu khoan một giếng dầu hoặc khí đốt mới. The company plans to spud the new exploration well next month. (Công ty dự định bắt đầu khoan giếng thăm dò mới vào tháng tới.)
- Spuddy (adj, không chính thức): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống củ khoai tây (thường dùng để mô tả người thấp và mập).
- Spud-bashing (danh từ, tiếng lóng Anh): Công việc gọt vỏ khoai tây số lượng lớn, thường trong nhà bếp quân đội hoặc nhà hàng.
- Potato (danh từ): Khoai tây (từ thông dụng, chuẩn).
- Weeder (danh từ): Dụng cụ nhổ cỏ.
- Dig out (cụm động từ): Đào lên, nhổ lên (cỏ dại).
- Spud up (không chính thức): Nhổ (cỏ dại) lên. (Chúng ta cần phải nhổ hết đám bồ công anh này lên trước khi chúng lan ra.)
- Couch spud / Couch potato (thành ngữ): Chỉ người lười biếng, dành nhiều thời gian ngồi xem tivi. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một người khá lười vận động, chỉ thích xem tivi.)
- cái thuồng giãy cỏ
- (từ lóng) khoai tây
- giãy (cỏ dại) bằng thuổng