muséum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bảo tàng tự nhiên học: Một cơ sở nghiên cứu và trưng bày công cộng chuyên về các bộ sưu tập liên quan đến lịch sử tự nhiên, như mẫu vật động vật, thực vật, hóa thạch, khoáng vật và các hiện vật địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Muséum national d'Histoire naturelle de Paris est très célèbre. (Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia Paris rất nổi tiếng.)
- Les enfants ont visité le muséum pour voir les squelettes de dinosaures. (Bọn trẻ đã thăm bảo tàng tự nhiên học để xem các bộ xương khủng long.)
- Ce muséum possède une importante collection de minéraux. (Bảo tàng tự nhiên học này sở hữu một bộ sưu tập khoáng vật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muséum d'histoire naturelle": Cụm từ đầy đủ và chính xác để chỉ một bảo tàng tự nhiên học.
- Il travaille comme chercheur au muséum d'histoire naturelle. (Anh ấy làm việc với tư cách nhà nghiên cứu tại bảo tàng lịch sử tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Musée (n.m): Bảo tàng (nói chung, có thể trưng bày nghệ thuật, lịch sử, văn hóa...).
- le musée du Louvre (bảo tàng Louvre).
Naturaliste (adj/n): (Thuộc về) tự nhiên học; nhà tự nhiên học.
- une collection naturaliste (một bộ sưu tập tự nhiên học).
Từ đồng nghĩa
- Musée d'histoire naturelle: Bảo tàng lịch sử tự nhiên (cách gọi đầy đủ và đồng nghĩa).
Lưu ý
- Từ "muséum" trong tiếng Pháp thường được viết với dấu trọng âm (accent aigu) trên chữ 'e' (muséum) để phân biệt với từ "museum" trong tiếng Anh. Nó là một danh từ giống đực.
- Không nên nhầm lẫn muséum (bảo tàng tự nhiên học, thiên về nghiên cứu) với musée (bảo tàng nói chung, đa dạng về chủ đề).
danh từ giống đực
- bảo tàng tự nhiên học