muscadier

Học thuật
Thân thiện
muscadier

Le muscadier produit des noix de muscade utilisées en cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhục đậu khấu: Một loại cây nhiệt đới thường xanh, tên khoa họcMyristica fragrans, được trồng để lấy hạt. Hạt của được sử dụng làm gia vị sau khi chế biến thành nhục đậu khấu (noix de muscade) phần vỏ bao quanh hạt được chế biến thành nhục hoa (macis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le muscadier est originaire des îles Moluques. (Cây nhục đậu khấu nguồn gốc từ quần đảo Molucca.)
    • On cultive le muscadier pour ses fruits aromatiques. (Người ta trồng cây nhục đậu khấu để lấy quả thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantation de muscadiers": đồn điền trồng cây nhục đậu khấu.
    • Cette région est célèbre pour ses plantations de muscadiers. (Vùng này nổi tiếng với những đồn điền trồng cây nhục đậu khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscade (danh từ giống cái): nhục đậu khấu (chỉ hạt đã được chế biến làm gia vị).

    • Râper un peu de muscade sur la purée. (Bào một chút nhục đậu khấu lên món nghiền.)
  • Macis (danh từ giống đực): nhục hoa, phần vỏ bao quanh hạt của quả nhục đậu khấu, cũng được dùng làm gia vị.

    • Le macis est souvent utilisé en pâtisserie. (Nhục hoa thường được dùng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Myristica (danh từ giống cái): tên gọi theo tiếng Latinh của chi thực vật này, đôi khi được dùng để chỉ cây.
  • Noyer musqué (danh từ giống đực): một cách gọi khác, có nghĩa là "cây hồ đào nhục", cũng để chỉ cây nhục đậu khấu.
muscadier

Le muscadier produit des noix de muscade utilisées en cuisine.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nhục đậu khấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "muscadier"