muscade

Học thuật
Thân thiện
muscade

Une noix muscade râpée parfume la sauce béchamel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả nhục đậu khấu: Chỉ hạt của cây nhục đậu khấu, một loại gia vị thơm được sử dụng trong nấu ăn.
    • Viên ảo thuật: Một vật nhỏ (thườngquả bóng, đồng xu) được các nhà ảo thuật gia sử dụng để thực hiện các thủ thuật, đặc biệttrong trò "bài ba lá" (bonneteau).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai râpé de la muscade sur la purée. (Tôi đã bào một ít nhục đậu khấu lên món khoai tây nghiền.)
    • Le magicien cachait la muscade sous une des trois coquilles. (Nhà ảo thuật gia đã giấu viên ảo thuật dưới một trong ba cái vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noix muscade": Cụm từ phổ biến để chỉ chính xác hạt nhục đậu khấu.

    • La recette demande une pincée de noix muscade râpée. (Công thức yêu cầu một nhúm nhục đậu khấu đã bào.)
  • Trong ngữ cảnh ảo thuật, "muscade" thường được dùng với các động từ như cacher (giấu), faire disparaître (làm biến mất), faire apparaître (làm xuất hiện).

    • Il a fait disparaître la muscade dans sa main. (Anh ta đã làm biến mất viên ảo thuật trong tay mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Noix muscade (cụm danh từ giống cái): Quả/hạt nhục đậu khấu. Đâycách gọi đầy đủ phổ biến hơn cho nghĩa gia vị.
  • Muscadier (danh từ giống đực): Cây nhục đậu khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la noix muscade (gia vị): Épice de muscade (gia vị nhục đậu khấu).
  • Pour l'objet de magie (đồ ảo thuật): Bille (bi), petite boule (quả bóng nhỏ), palet (miếng nhỏ).
Cụm từ liên quan
  • Jeu de la muscade: Trò chơi ảo thuật ba lá, một trò lừa đảo cờ bạc phổ biến sử dụng viên ảo thuật.
    • Méfie-toi du jeu de la muscade sur les marchés. (Hãy coi chừng trò chơi ba lácác khu chợ.)
muscade

Une noix muscade râpée parfume la sauce béchamel.

danh từ giống cái
  1. quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade)
  2. viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật)

Từ gần giống

Từ chứa "muscade"

Từ có nhắc đến "muscade"