muscade

danh từ giống cái
  1. quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade)
  2. viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "muscade"

Từ có nhắc đến "muscade"

muscade
Une noix muscade râpée parfume la sauce béchamel.