muscardin

Học thuật
Thân thiện
muscardin

Le muscardin construit son nid dans un buisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột sóc bờ rào: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Gliridae, bộ lông mượt màu nâu vàng, đuôi dài lông, thường sống trong các bụi cây, hàng rào rừng cây. một loài gặm nhấm ăn đêm, ngủ đông ngoại hình giống sóc thu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le muscardin est un animal protégé en France. (Chuột sóc bờ ràomột loài động vật được bảo vệPháp.)
    • Nous avons observé un muscardin dans le jardin. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chuột sóc bờ rào trong vườn.)
    • Le muscardin construit son nid dans les haies. (Chuột sóc bờ rào xây tổ trong các bụi cây bờ rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dormir comme un muscardin": Ngủ say như chuột sóc (ám chỉ giấc ngủ sâu dài, liên quan đến tập tính ngủ đông của loài vật này).
    • Après cette longue randonnée, il dort comme un muscardin. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy ngủ say như chuột sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loir (n.m): Chuột sóc lớn, một loài gặm nhấm cùng họ nhưng kích thước lớn hơn muscardin.
  • Lérot (n.m): Chuột sóc vườn, một loài gặm nhấm cùng họ, sọc đen trên mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Rat d'or (danh từ giống đực): "Chuột vàng", một tên gọi khác dựa trên màu lông của .
  • Gliridé (danh từ giống đực): Tên gọi theo họ động vật (họ Gliridae).
muscardin

Le muscardin construit son nid dans un buisson.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột sóc bờ rào

Từ gần giống

Từ chứa "muscardin"