muscardine
/'mʌskədi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh tằm vôi: Một loại bệnh truyền nhiễm do nấm gây ra ở tằm, khiến cơ thể tằm chết cứng lại và phủ một lớp bột trắng như vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La muscardine peut décimer un élevage de vers à soie. (Bệnh tằm vôi có thể làm chết hàng loạt một trại nuôi tằm.)
- Les éleveurs redoutent l'apparition de la muscardine. (Những người nuôi tằm rất sợ sự xuất hiện của bệnh tằm vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en sériciculture: Thuật ngữ chuyên môn trong ngành nuôi tằm.
- La lutte contre la muscardine est une priorité en sériciculture. (Việc phòng chống bệnh tằm vôi là ưu tiên trong ngành nuôi tằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscardiné(e) (adj): Bị mắc bệnh tằm vôi.
- Un ver à soie muscardiné. (Một con tằm bị bệnh tằm vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Calcino (từ tiếng Ý, cùng chỉ bệnh này trong ngành nuôi tằm).
danh từ giống cái
- bệnh tằm vôi