muscardine

/'mʌskədi:n/
Học thuật
Thân thiện
muscardine

A silkworm is infected with muscardine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tằm vôi: Một loại bệnh do nấm gây ra trên tằm, khiến cơ thể tằm khô cứng màu trắng như vôi.
    • Nho xạ: Một loại nho ngọt, thơm, thường dùng để làm rượu vang hoặc ăn tươi; đây một nghĩa ít phổ biến hơn liên quan đến từ "muscatel".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silkworm crop was devastated by muscardine. (Vụ tằm đã bị tàn phá bởi bệnh tằm vôi.)
    • Preventing muscardine is crucial for sericulture. (Ngăn ngừa bệnh tằm vôi rất quan trọng đối với nghề nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Muscardine" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ trong ngành nông nghiệp, đặc biệt trong nghề nuôi tằm (sericulture), để chỉ bệnh nấm cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Muscatel (danh từ): Một loại rượu vang ngọt làm từ nho muscat, hoặc chính loại nho đó. Đây một từ riêng biệt nhưng nguồn gốc liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • White muscardine: Bệnh tằm vôi trắng (tên đầy đủ hơn của bệnh).
  • Fungal disease of silkworms: Bệnh nấm trên tằm (cách mô tả chung).
muscardine

A silkworm is infected with muscardine.

danh từ
  1. nho xạ
danh từ
  1. bệnh tằm vôi
  2. (như) muscatel