muselière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rọ mõm: Một vật dụng thường làm bằng lưới, da hoặc nhựa, được buộc vào mõm của một con vật (như chó, ngựa) để ngăn nó cắn hoặc ăn những thứ không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chien agressif doit porter une muselière dans les transports en commun. (Con chó hung dữ phải đeo rọ mõm trên phương tiện giao thông công cộng.)
- Pour sa propre sécurité, il a mis une muselière à son cheval avant de le soigner. (Vì sự an toàn của chính mình, anh ấy đã đặt rọ mõm cho con ngựa trước khi chữa trị cho nó.)
- La muselière empêche le chien de manger n'importe quoi pendant la promenade. (Rọ mõm ngăn chó ăn bất cứ thứ gì trong lúc đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre la muselière à quelqu'un": (nghĩa bóng) bịt miệng ai, ngăn cản ai đó phát biểu tự do.
- Cette nouvelle loi est un moyen de mettre la muselière aux journalistes. (Đạo luật mới này là một cách để bịt miệng các nhà báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Museler (động từ): bịt mõm (cho vật); (nghĩa bóng) bịt miệng, bắt im lặng.
- Il a dû museler son chien. (Anh ấy đã phải bịt mõm con chó của mình.)
- Le régime tente de museler l'opposition. (Chế độ đang cố gắng bịt miệng phe đối lập.)
Từ đồng nghĩa
- Bâillon (danh từ): vật bịt miệng (dùng cho người, thường trong ngữ cảnh bạo lực hoặc bắt cóc); (nghĩa bóng) sự kiểm duyệt, bịt miệng.
- Le voleur lui a mis un bâillon. (Tên trộm đã bịt miệng anh ta.)
danh từ giống cái
- rọ mõm (bịt mõm chó, ngựa)