museum
/mju:'ziəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảo tàng: Một tòa nhà hoặc tổ chức nơi các bộ sưu tập các vật thể có giá trị khoa học, lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật được lưu giữ, nghiên cứu và trưng bày cho công chúng xem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited the National Museum of History last weekend. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Lịch sử Quốc gia vào cuối tuần trước.)
- The museum has an impressive collection of ancient pottery. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm cổ đại rất ấn tượng.)
- Admission to this city museum is free for children. (Vào cửa bảo tàng thành phố này là miễn phí cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "museum piece": (danh từ) một vật cổ hoặc lỗi thời, thường có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm.
- That old car is a real museum piece. (Chiếc xe cũ đó đúng là một cổ vật có thể trưng bày trong bảo tàng.)
- "museum-quality": (tính từ) có chất lượng hoặc tầm quan trọng đủ để được trưng bày trong bảo tàng.
- The restoration work on the painting is museum-quality. (Công việc phục chế bức tranh đạt chất lượng bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Museumgoer / museum-goer (n): người thường xuyên đi thăm bảo tàng.
- The exhibition attracted many museumgoers. (Triển lãm đã thu hút nhiều người yêu thích bảo tàng.)
- Museology (n): bảo tàng học (ngành nghiên cứu về lý thuyết và thực hành bảo tàng).
- Museumification (n): (thường dùng với nghĩa ẩn dụ) sự biến một thứ gì đó thành một thứ tĩnh tại, chỉ để ngắm nhìn như trong bảo tàng, mất đi sự sống động vốn có.
Từ đồng nghĩa
- Gallery (n): phòng trưng bày, triển lãm (thường chuyên về nghệ thuật).
- Exhibition hall (n): hội trường triển lãm.
- Depository (n): kho lưu trữ, nơi lưu giữ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trưng bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "museum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "museum")