music hall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát tạp kỹ: "music hall" dùng để chỉ một loại nhà hát hoặc địa điểm biểu diễn, nơi tổ chức các chương trình tạp kỹ với các tiết mục ca hát, hài kịch, nhào lộn, và các tiết mục giải trí đa dạng khác.
- Loại hình giải trí tạp kỹ: "music hall" cũng chỉ chính thể loại biểu diễn tạp kỹ này, phổ biến ở Anh và các nước nói tiếng Anh vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
Nhà hát tạp kỹ:
- The old music hall has been converted into a cinema. (Nhà hát tạp kỹ cũ đã được chuyển đổi thành rạp chiếu phim.)
- She performed at the famous London music hall. (Cô ấy đã biểu diễn tại nhà hát tạp kỹ nổi tiếng ở London.)
Loại hình giải trí tạp kỹ:
- Music hall was very popular in Victorian England. (Loại hình giải trí tạp kỹ rất phổ biến ở Anh thời Victoria.)
- The show is a revival of traditional music hall. (Buổi diễn là sự phục hồi của loại hình tạp kỹ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a music hall artist": trở thành nghệ sĩ biểu diễn tạp kỹ.
- He started his career as a music hall artist before moving to film. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp là một nghệ sĩ tạp kỹ trước khi chuyển sang đóng phim.)
"to bring back the music hall": hồi sinh loại hình giải trí tạp kỹ.
- The theater aims to bring back the music hall with modern twists. (Nhà hát nhằm hồi sinh loại hình tạp kỹ với những điểm mới lạ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Music-hall (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhà hát tạp kỹ.
- She has a music-hall style of singing. (Cô ấy có phong cách ca hát kiểu tạp kỹ.)
Music hall entertainment (n): giải trí tạp kỹ.
- Music hall entertainment was a mix of comedy, song, and dance. (Giải trí tạp kỹ là sự kết hợp giữa hài kịch, ca hát và nhảy múa.)
Từ đồng nghĩa
- Vaudeville: tạp kỹ (thuật ngữ tương tự, phổ biến ở Mỹ).
- Vaudeville shows included comedians and singers. (Các buổi diễn tạp kỹ bao gồm diễn viên hài và ca sĩ.)
- Variety show: chương trình tạp kỹ.
- The variety show featured acrobats and magicians. (Chương trình tạp kỹ có các nghệ sĩ nhào lộn và ảo thuật gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "music hall".
Thành ngữ liên quan
- "All the world's a stage, and all the men and women merely players": Một câu nói nổi tiếng của Shakespeare, thường được nhắc đến trong bối cảnh tạp kỹ để nhấn mạnh tính biểu diễn của cuộc sống. Tuy nhiên, không có thành ngữ cụ thể nào kết hợp trực tiếp với "music hall".