music-hall
/'mju:zikhɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát ca múa nhạc: Một loại hình nhà hát hoặc sân khấu chuyên biểu diễn các tiết mục giải trí phổ thông, thường bao gồm ca hát, nhảy múa, hài kịch và các tiết mục tạp kỹ. Đây là một hình thức giải trí phổ biến ở Anh từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandparents used to go to the music-hall every Saturday night. (Ông bà tôi từng đi đến nhà hát ca múa nhạc vào mỗi tối thứ Bảy.)
- Charlie Chaplin performed in music-halls before he became a film star. (Charlie Chaplin đã biểu diễn ở các nhà hát ca múa nhạc trước khi trở thành ngôi sao điện ảnh.)
- The old music-hall has been converted into a cinema. (Nhà hát ca múa nhạc cũ đã được chuyển đổi thành một rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"music-hall song": bài hát nhạc hội, chỉ những bài hát phổ biến, có giai điệu dễ nhớ và lời đơn giản, thường được biểu diễn trong các nhà hát ca múa nhạc.
- She sang a classic music-hall song that had everyone clapping along. (Cô ấy hát một bài hát nhạc hội cổ điển khiến mọi người đều vỗ tay theo.)
"music-hall entertainer": nghệ sĩ biểu diễn ở nhà hát ca múa nhạc.
- He was a famous music-hall entertainer known for his comic monologues. (Ông ấy là một nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng ở nhà hát ca múa nhạc, được biết đến với những độc thoại hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Variety theatre (n): nhà hát tạp kỹ, một thuật ngữ gần nghĩa chỉ loại hình sân khấu biểu diễn nhiều thể loại tiết mục khác nhau.
- Vaudeville (n): loại hình giải trí sân khấu tương tự phổ biến ở Mỹ, tương đương với music-hall ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Variety hall: nhà hát tạp kỹ.
- Palace of varieties: cung điện tạp kỹ (một tên gọi trang trọng hơn cho cùng loại hình nhà hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "music-hall")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "music-hall")
danh từ
- nhà hát ca múa nhạc