mezcal

mezcal

The botanist carefully examines a mature mezcal cactus in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mezcal: "Mezcal" một loại rượu mạnh truyền thống của Mexico, được chưng cất từ lõi của cây thùa (agave). Loại rượu này hương vị khói đặc trưng do quá trình nướng lõi cây trong đất trước khi lên men.
    • Cây thùa mezcal: "Mezcal" cũng có thể chỉ một loại cây thùa nhỏ, không gai, hình cầu, nguồn cung cấp nút mezcal (mescal buttons) – một chất gây ảo giác truyền thống.
dụ sử dụng
  • Rượu mezcal:

    • He ordered a glass of mezcal at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu mezcal tại quán bar.)
    • The smoky flavor of mezcal pairs well with spicy food. (Hương vị khói của rượu mezcal kết hợp tốt với đồ ăn cay.)
  • Cây thùa mezcal:

    • The mezcal cactus grows in arid regions of Mexico. (Cây thùa mezcal mọccác vùng khô cằn của Mexico.)
    • Mescal buttons are derived from the mezcal plant. (Nút mezcal được chiết xuất từ cây thùa mezcal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mezcal artesanal": rượu mezcal thủ công, được sản xuất theo phương pháp truyền thống.

    • This mezcal artesanal is made from wild agave. (Rượu mezcal thủ công này được làm từ cây thùa hoang dã.)
  • "Mezcal de pechuga": một loại mezcal đặc biệt, được chưng cất với ức hoặc các loại thịt gia cầm để tăng hương vị.

    • Mezcal de pechuga is a rare and complex spirit. (Mezcal de pechuga một loại rượu mạnh hiếm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezcalero (danh từ): người sản xuất rượu mezcal.
    • The mezcalero carefully selects the agave for distillation. (Người sản xuất mezcal cẩn thận chọn cây thùa để chưng cất.)
  • Mezcalería (danh từ): quán bar hoặc cửa hàng chuyên bán rượu mezcal.
    • We visited a mezcalería in Oaxaca to taste different varieties. (Chúng tôi đã ghé thăm một mezcalería ở Oaxaca để nếm thử các loại khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tequila (danh từ): một loại rượu mạnh Mexico khác, nhưng chỉ được làm từ cây thùa xanh (blue agave) quy trình sản xuất khác với mezcal. Không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Agave spirit (cụm danh từ): rượu mạnh từ cây thùa, bao gồm cả mezcal tequila.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mezcal". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to drink mezcal" (uống rượu mezcal) hoặc "to distill mezcal" (chưng cất rượu mezcal).
Thành ngữ liên quan
  • "Mezcal con gusano": một thành ngữ chỉ loại mezcal chứa sâu (gusano) trong chai, thường được xem biểu tượng của sự may mắn hoặc truyền thống.
    • He bought a bottle of mezcal con gusano as a souvenir. (Anh ấy mua một chai mezcal con gusano làm quà lưu niệm.)
  • "Para todo mal, mezcal; para todo bien, también": thành ngữ Mexico có nghĩa "Cho mọi điều xấu, hãy uống mezcal; cho mọi điều tốt, cũng vậy", thể hiện sự linh hoạt tầm quan trọng của mezcal trong văn hóa.