music-hall

/'mju:zikhɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
music-hall

Le music-hall présente un spectacle de chanteurs et de danseurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà hát ca nhạc: Một loại hình nhà hát hoặc sân khấu chuyên biểu diễn các chương trình giải trí đa dạng, bao gồm ca hát, nhảy múa, hài kịch các tiết mục tạp kỹ, phổ biến từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
    • Ca nhạc: Chỉ thể loại biểu diễn giải trí tổng hợp đặc trưng được trình diễn tại các nhà hát loại này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons passé la soirée dans un vieux music-hall. (Chúng tôi đã trải qua buổi tối trong một nhà hát ca nhạc cổ.)
    • Elle était une grande vedette de music-hall dans les années 1930. ( ấy từngmột ngôi sao lớn của ca nhạc vào những năm 1930.)
    • Le music-hall parisien était très célèbre. (Nhà hát ca nhạc ở Paris rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les années music-hall": Chỉ thời kỳ hoàng kim của loại hình giải trí này.
    • Cette chanson nous rappelle les années music-hall. (Bài hát này gợi cho chúng ta nhớ về thời kỳ ca nhạc hoàng kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacle de variétés (cụm danh từ giống đực): Chương trình tạp kỹ, biểu diễn tổng hợp. Đâymột khái niệm rộng hơn, có thể diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau, không chỉ riêng ở .
  • Cabaret (danh từ giống đực): Một dạng quán rượu biểu diễn nghệ thuật nhỏ, thân mật, thường điểm tương đồng với nhưng quy mô nhỏ hơn không khí khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Théâtre de variétés (cụm danh từ giống đực): Nhà hát tạp kỹ.
  • Salle de spectacle (cụm danh từ giống cái): Phòng biểu diễn, rạp hát (nghĩa rộng hơn).
music-hall

Le music-hall présente un spectacle de chanteurs et de danseurs.

danh từ giống đực
  1. nhà hát ca nhạc
  2. ca nhạc