musicale

/,mju:zi'kɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
musicale

A small ensemble performs a musicale in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi biểu diễn âm nhạc thính phòng, dạ hội âm nhạc: "musicale" chỉ một buổi hòa nhạc nhỏ, thường mang tính chất riêng tư hoặc bán chuyên, được tổ chức tại nhà riêng hoặc một không gian nhỏ, nơi khách mời thưởng thức các tiết mục âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ambassador hosted a musicale at his residence last night. (Đại sứ đã tổ chức một buổi dạ hội âm nhạc tại dinh của ông tối qua.)
    • Her Saturday afternoon musicales are famous for featuring talented young artists. (Những buổi biểu diễn âm nhạc chiều thứ Bảy của ấy nổi tiếng giới thiệu các nghệ sĩ trẻ tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a musicale": tổ chức một buổi dạ hội âm nhạc.

    • They love to host a musicale for their close friends every season. (Họ thích tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc cho bạn bè thân thiết mỗi mùa.)
  • "an intimate musicale": một buổi hòa nhạc thính phòng ấm cúng, thân mật.

    • The performance was more like an intimate musicale than a formal concert. (Buổi biểu diễn giống một buổi hòa nhạc thân mật hơn một buổi hòa nhạc trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Musical (adj): thuộc về âm nhạc, tính âm nhạc.

    • She has a great musical talent. ( ấy tài năng âm nhạc tuyệt vời.)
  • Musical (n): vở nhạc kịch (một hình thức sân khấu khác, không phải "musicale").

    • "The Sound of Music" is a famous musical. ("Cuộc sống tươi đẹp" một vở nhạc kịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soirée musicale: cụm từ gốc Pháp, cùng nghĩa với "musicale".
  • Chamber concert: buổi hòa nhạc thính phòng (nhấn mạnh thể loại nhạc quy mô nhỏ).
  • Private concert: buổi hòa nhạc riêng tư.
Lưu ý về từ vựng
  • Nguồn gốc: Từ "musicale" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp "soirée musicale", có nghĩa "buổi tối âm nhạc". Trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các sự kiện âm nhạc tính chất xã giao, thanh lịch.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng hơi cổ điển, thường gợi lên hình ảnh một buổi tối văn hóa, lịch sự trong xã hội thượng lưu hoặc giới trí thức.
musicale

A small ensemble performs a musicale in the garden.

danh từ
  1. chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)
  2. dạ hội nhạc

Từ gần giống