musicographe

Học thuật
Thân thiện
musicographe

Le musicographe consulte une partition ancienne dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu âm nhạc: Một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu về âm nhạc, thường tập trung vào lịch sử, lý thuyết, phân tích hoặc phê bình âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce musicographe a publié une analyse approfondie des symphonies de Beethoven. (Nhà nghiên cứu âm nhạc này đã xuất bản một phân tích chuyên sâu về các bản giao hưởng của Beethoven.)
    • Elle est reconnue comme une musicographe spécialiste de la musique baroque. ( ấy được công nhậnmột nhà nghiên cứu âm nhạc chuyên về âm nhạc Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản hoặc phê bình âm nhạc để chỉ những người viết về âm nhạc một cách hệ thống khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Musicographie (danh từ giống cái): Ngành nghiên cứu hoặc công trình nghiên cứu về âm nhạc; môn âm nhạc học.
    • Sa musicographie couvre plusieurs siècles d'histoire. (Công trình nghiên cứu âm nhạc của ông bao trùm nhiều thế kỷ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Historien de la musique: nhà sử học âm nhạc.
  • Théoricien de la musique: nhàthuyết âm nhạc.
  • Critique musical: nhà phê bình âm nhạc (thiên về đánh giá hơn là nghiên cứu thuần túy).
musicographe

Le musicographe consulte une partition ancienne dans une bibliothèque.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu nhạc

Từ gần giống