musicographie

Học thuật
Thân thiện
musicographie

La musicographie est une discipline qui étudie les partitions musicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu nhạc: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu hệ thống về âm nhạc, bao gồm lịch sử, lý thuyết, phân tích phê bình âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La musicographie est une discipline exigeante. (Khoa nghiên cứu nhạcmột môn học đòi hỏi cao.)
    • Il consacre sa vie à la musicographie du XVIIIe siècle. (Ông ấy dành cả đời cho việc nghiên cứu âm nhạc thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musicographie comparée": nghiên cứu âm nhạc so sánh (giữa các nền văn hóa, thời kỳ khác nhau).
    • Son ouvrage est un exemple remarquable de musicographie comparée. (Tác phẩm của ôngmột ví dụ xuất sắc về nghiên cứu âm nhạc so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Musicographe (danh từ giống đực/cái): nhà nghiên cứu âm nhạc, người viết về âm nhạc.

    • Ce musicographe a publié de nombreuses analyses. (Nhà nghiên cứu âm nhạc này đã xuất bản nhiều bài phân tích.)
  • Musicologique (tính từ): thuộc về nhạc học, nghiên cứu âm nhạc.

    • Une approche musicologique. (Một cách tiếp cận theo hướng nhạc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Musicologie (danh từ giống cái): nhạc học. (Đâytừ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn với "musicographie").
  • Étude musicale (cụm danh từ): nghiên cứu âm nhạc.
Lưu ý về cách dùng
  • "Musicographie"một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn "musicologie" trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật hiện đại. thường nhấn mạnh đến khía cạnh mô tả, ghi chép phê bình trong nghiên cứu âm nhạc.
musicographie

La musicographie est une discipline qui étudie les partitions musicales.

danh từ giống cái
  1. khoa nghiên cứu nhạc

Từ gần giống