muskiness
Định nghĩa
Danh từ: - Mùi xạ hương: "Muskiness" chỉ mùi hương đặc trưng, nồng nàn và hơi ngọt, thường liên quan đến xạ hương (musk), một chất tiết từ tuyến của một số loài động vật hoặc được tổng hợp nhân tạo. Mùi này có thể được mô tả là mạnh mẽ, gợi cảm và đôi khi hơi khó chịu nếu quá nồng.
Ví dụ sử dụng
- (Nước hoa có một mùi xạ hương rõ rệt khiến tôi nhớ đến những khu rừng già.)
- (Một số người thấy mùi xạ hương của một số loại nước hoa nam quá nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hint of muskiness": một chút mùi xạ hương nhẹ.
- The wine had a subtle muskiness that added complexity to its flavor. (Rượu vang có một chút mùi xạ hương tinh tế làm tăng thêm sự phức tạp cho hương vị của nó.)
"the muskiness of the animal": mùi xạ hương của động vật.
- The muskiness of the male deer is used to attract mates during mating season. (Mùi xạ hương của hươu đực được dùng để thu hút bạn tình trong mùa giao phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Musky (tính từ): có mùi xạ hương.
- The musky scent of the flower filled the room. (Mùi hương xạ hương của bông hoa tràn ngập căn phòng.)
- Musk (danh từ): xạ hương (chất hoặc mùi).
- Musk is often used in high-end perfumes. (Xạ hương thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Scent of musk: mùi xạ hương.
- Musky odor: mùi hương xạ hương.
- Animalic smell: mùi hương động vật (thường dùng để chỉ mùi xạ hương trong nước hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muskiness", nhưng có thể dùng với động từ "give off" (tỏa ra):
- The old cabinet gave off a faint muskiness. (Tủ gỗ cũ tỏa ra một mùi xạ hương nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "muskiness", nhưng mùi xạ hương thường được nhắc đến trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên sự bí ẩn, gợi cảm hoặc hoang dã.