muskrat

muskrat

A muskrat swims in a calm pond with cattails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột xạ hương: "muskrat" một loài gặm nhấm sống dưới nước, ngoại hình tương tự hải ly, với bộ lông màu nâu sẫm bóng mượt. Loài này nguồn gốc từ Bắc Mỹ được biết đến với tuyến xạ hương tiết ra mùi đặc trưng.
    • Bộ lông chuột xạ hương: "muskrat" cũng chỉ bộ lông màu nâu sẫm của loài chuột xạ hương, thường được dùng trong ngành công nghiệp lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The muskrat builds its home in marshes and along riverbanks. (Chuột xạ hương xây nhà ở các đầm lầy dọc theo bờ sông.)
    • The trapper collected several muskrats for their valuable fur. (Người đánh bẫy đã thu thập được vài con chuột xạ hương để lấy bộ lông quý giá của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muskrat fur": bộ lông chuột xạ hương, thường được dùng để làm , áo khoác các sản phẩm thời trang cao cấp.

    • The coat was made from high-quality muskrat fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông chuột xạ hương chất lượng cao.)
  • "muskrat population": quần thể chuột xạ hương, thường được đề cập trong sinh thái học quản lý động vật hoang dã.

    • The muskrat population has declined due to habitat loss. (Quần thể chuột xạ hương đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskrat (danh từ): chỉ một cá thể duy nhất.

    • A single muskrat can eat up to a pound of vegetation per day. (Một con chuột xạ hương có thể ăn tới một pound thực vật mỗi ngày.)
  • Musquash (danh từ, cổ): một tên gọi khác của chuột xạ hương, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The early settlers called the muskrat "musquash" after the Algonquian word. (Những người định cư đầu tiên gọi chuột xạ hương "musquash" theo từ của người Algonquian.)
Từ đồng nghĩa
  • Ondatra zibethicus: tên khoa học của chuột xạ hương, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • Water rat: chuột nước (một tên gọi chung nhưng không chính xác, chuột xạ hương không phải chuột thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muskrat". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi: - To trap muskrats: đánh bẫy chuột xạ hương. - He learned how to trap muskrats from his grandfather. (Anh ấy học cách đánh bẫy chuột xạ hương từ ông của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "muskrat". Tuy nhiên, từ này đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học về thiên nhiên.

Từ gần giống