masquerade
/,mæskə'reid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi dạ hội đeo mặt nạ: Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội mà người tham dự đeo mặt nạ và mặc trang phục để che giấu danh tính của họ.
- Sự giả dạng, sự che đậy: Hành động giả vờ là người khác hoặc che giấu bản chất thật sự của một người hoặc một thứ gì đó.
- Trò lừa dối, sự giả tạo: Một tình huống hoặc hành vi lừa dối, nơi thứ gì đó không phải là như nó xuất hiện.
Nội động từ:
- Giả dạng, cải trang: Hành động giả vờ là một người khác hoặc một thứ gì khác, thường với mục đích lừa dối.
- Tham dự một buổi dạ hội đeo mặt nạ: Đi dự một bữa tiệc mà mọi người đeo mặt nạ và mặc trang phục hóa trang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The grand masquerade ball was the highlight of the carnival season. (Buổi dạ hội đeo mặt nạ tráng lệ là điểm nhấn của mùa lễ hội.)
- His kindness was just a masquerade to gain people's trust. (Sự tử tế của anh ta chỉ là một trò giả dạng để giành lấy lòng tin của mọi người.)
- The company's charity work was a masquerade for its unethical practices. (Hoạt động từ thiện của công ty là một sự giả tạo cho những hành vi phi đạo đức của họ.)
Nội động từ:
- The spy masqueraded as a journalist for years. (Điệp viên đó đã giả dạng làm nhà báo trong nhiều năm.)
- They dressed in elaborate costumes to masquerade at the Venetian party. (Họ mặc những bộ trang phục cầu kỳ để tham dự bữa tiệc kiểu Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a masquerade": Là một sự dối trá, một vỏ bọc.
- The entire election was a masquerade of democracy. (Toàn bộ cuộc bầu cử là một sự giả dạng của nền dân chủ.)
"To end the masquerade": Chấm dứt sự giả dối, lộ rõ bộ mặt thật.
- He finally ended the masquerade and confessed his true intentions. (Cuối cùng anh ta đã chấm dứt trò giả dạng và thú nhận ý đồ thực sự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Masquerader (danh từ): Người tham dự dạ hội đeo mặt nạ; người giả dạng.
- The masqueraders danced anonymously in the grand hall. (Những người tham dự dạ hội khiêu vũ một cách vô danh trong đại sảnh.)
Masquerade ball (danh từ): Buổi dạ hội/dạ vũ hóa trang đeo mặt nạ (đây là một cụm danh từ cố định).
- Invitations to the masquerade ball were highly sought after. (Những lời mời tham dự buổi dạ hội đeo mặt nạ được săn đón nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "buổi tiệc"): Costume ball, masked ball.
- Danh từ (nghĩa "sự giả dạng"): Pretense, disguise, facade, charade.
- Động từ: Pose as, impersonate, pretend to be, disguise oneself as.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Masquerade as: Giả dạng làm, cải trang thành.
- The harmful software masquerades as a legitimate security update. (Phần mềm độc hại đó giả dạng làm một bản cập nhật bảo mật hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- A masquerade of honesty: Sự giả dối của lòng trung thực (một vẻ ngoài trung thực nhưng bên trong không phải).
- His friendly advice was just a masquerade of honesty to manipulate others. (Lời khuyên thân thiện của anh ta chỉ là sự giả dối của lòng trung thực để thao túng người khác.)
danh từ
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang
- sự giả trang, sự giả dạng
- trò lừa bịp, trò giả dối
nội động từ
- giả trang, giả dạng
- dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dự dạ hội giả trang