mussel

/'mʌsl/
Học thuật
Thân thiện
mussel

A chef steams fresh mussels in a white wine broth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ): Một loài động vật không xương sống sốngbiển hoặc nước ngọt, vỏ cứng gồm hai mảnh, thường bám vào đá hoặc các bề mặt cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We collected mussels from the rocks at low tide. (Chúng tôi nhặt trai từ những tảng đá lúc thủy triều xuống.)
    • Mussels are often cooked in a white wine sauce. (Trai thường được nấu với sốt rượu vang trắng.)
    • The water quality affects the health of the mussel population. (Chất lượng nước ảnh hưởng đến sức khỏe của quần thể trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mussel bed": Bãi trai, một khu vực nhiều con trai sinh sống tập trung.

    • The boat avoided the shallow mussel bed. (Con thuyền tránh khu vực bãi trai nông.)
  • "To farm mussels": Nuôi trai.

    • They farm mussels on ropes suspended in the bay. (Họ nuôi trai trên những sợi dây thả lửng trong vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue mussel (n): Trai xanh, một loài trai biển phổ biến.
  • Freshwater mussel (n): Trai nước ngọt.
  • Mussel shell (n): Vỏ trai.
Từ đồng nghĩa
  • Bivalve mollusk: Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (từ chung hơn).
  • Clam: Con nghêu, (một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác).
mussel

A chef steams fresh mussels in a white wine broth.

danh từ
  1. (động vật học) con trai

Từ gần giống

Từ chứa "mussel"

Từ có nhắc đến "mussel"