mussel
/'mʌsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ): Một loài động vật không xương sống sống ở biển hoặc nước ngọt, có vỏ cứng gồm hai mảnh, thường bám vào đá hoặc các bề mặt cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We collected mussels from the rocks at low tide. (Chúng tôi nhặt trai từ những tảng đá lúc thủy triều xuống.)
- Mussels are often cooked in a white wine sauce. (Trai thường được nấu với sốt rượu vang trắng.)
- The water quality affects the health of the mussel population. (Chất lượng nước ảnh hưởng đến sức khỏe của quần thể trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mussel bed": Bãi trai, một khu vực có nhiều con trai sinh sống tập trung.
- The boat avoided the shallow mussel bed. (Con thuyền tránh khu vực bãi trai nông.)
"To farm mussels": Nuôi trai.
- They farm mussels on ropes suspended in the bay. (Họ nuôi trai trên những sợi dây thả lơ lửng trong vịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue mussel (n): Trai xanh, một loài trai biển phổ biến.
- Freshwater mussel (n): Trai nước ngọt.
- Mussel shell (n): Vỏ trai.
Từ đồng nghĩa
- Bivalve mollusk: Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (từ chung hơn).
- Clam: Con nghêu, sò (một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác).
danh từ
- (động vật học) con trai