mustachioed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ria mép, để ria: Mô tả một người (thường là đàn ông) có ria mép. Từ này thường gợi hình ảnh một bộ ria dày, nổi bật hoặc được chăm chút cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mustachioed gentleman tipped his hat as he walked by. (Người đàn ông để ria ngả mũ chào khi đi ngang qua.)
- He is easily recognizable in the old photo because he was the only mustachioed man in the group. (Anh ấy dễ nhận ra trong bức ảnh cũ vì là người đàn ông duy nhất có ria trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc báo chí hơn là trong hội thoại hàng ngày, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển. Nó nhấn mạnh vào sự hiện diện đặc biệt của bộ ria.
Biến thể và từ gần giống
- Mustached (adj): Có ria mép. Đây là từ phổ biến và trung lập hơn, có thể dùng thay thế cho "mustachioed" trong hầu hết ngữ cảnh.
- He is a mustached man in his forties. (Anh ấy là một người đàn ông có ria ở độ tuổi bốn mươi.)
Từ đồng nghĩa
- Bearded (adj): Có râu (thường chỉ râu ở cằm và má, nhưng đôi khi dùng chung cho cả râu và ria).
- Unshaven (adj): Không cạo râu, có thể chỉ trạng thái để râu ria tự nhiên chưa gọn gàng.