mustachioed

Học thuật
Thân thiện
mustachioed

The mustachioed gentleman tipped his hat politely.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ria mép, để ria: Mô tả một người (thường đàn ông) ria mép. Từ này thường gợi hình ảnh một bộ ria dày, nổi bật hoặc được chăm chút cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mustachioed gentleman tipped his hat as he walked by. (Người đàn ông để ria ngả mũ chào khi đi ngang qua.)
    • He is easily recognizable in the old photo because he was the only mustachioed man in the group. (Anh ấy dễ nhận ra trong bức ảnh người đàn ông duy nhất ria trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc báo chí hơn trong hội thoại hàng ngày, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển. nhấn mạnh vào sự hiện diện đặc biệt của bộ ria.
Biến thể từ gần giống
  • Mustached (adj): ria mép. Đây từ phổ biến trung lập hơn, có thể dùng thay thế cho "mustachioed" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • He is a mustached man in his forties. (Anh ấy một người đàn ông riađộ tuổi bốn mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded (adj): râu (thường chỉ râucằm , nhưng đôi khi dùng chung cho cả râu ria).
  • Unshaven (adj): Không cạo râu, có thể chỉ trạng thái để râu ria tự nhiên chưa gọn gàng.
mustachioed

The mustachioed gentleman tipped his hat politely.

Verb
  1. giống mustached

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống