mustiness

/'mʌstinis/
Học thuật
Thân thiện
mustiness

The old book had a distinct mustiness when she opened it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi mốc, mùi ẩm mốc: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc mùi hoặc vị , ôi, hoặc bị mốc, thường do thiếu không khí trong lành độ ẩm gây ra.
    • Tính chất kỹ, lỗi thời (nghĩa bóng): Đặc tính lỗi thời, không còn mới mẻ hoặc hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Opening the old book released a strong smell of mustiness. (Mở cuốn sách ra tỏa ra một mùi mốc rất nồng.)
    • The mustiness in the abandoned cellar was overwhelming. (Mùi ẩm mốc trong hầm bỏ hoang thật áp đảo.)
    • There's a certain mustiness to his ideas that makes them hard to accept. ( một sự kỹ nào đó trong những ý tưởng của ông ấy khiến chúng khó được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mustiness of age": Sự kỹ, xưa của thời gian.
    • The library had the quiet mustiness of age. (Thư viện mang một sự tĩnh lặng kỹ của thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Musty (tính từ): mùi mốc, ẩm mốc; kỹ, lỗi thời.
    • The curtains had a musty odor. (Những tấm rèm mùi mốc.)
    • He dismissed the theory as musty and outdated. (Ông ấy bác bỏ lý thuyết đó kỹ lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Moldiness: Mùi mốc meo.
  • Staleness: Mùi ôi, ; tính chất kỹ.
  • Fustiness: Mùi hôi, mùi mốc (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Freshness: Sự tươi mới, mùi thơm mát.
  • Newness: Sự mới mẻ.
mustiness

The old book had a distinct mustiness when she opened it.

danh từ
  1. mùi mốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống