must
/mʌst - məst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trợ động từ (Modal Verb):
- Phải, cần phải, nên: Dùng để diễn tả một sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ.
- Chắc hẳn là, ắt hẳn phải: Dùng để diễn tả một suy luận hoặc phỏng đoán gần như chắc chắn về một sự việc trong quá khứ hoặc hiện tại.
Danh từ:
- Điều cần thiết, thứ không thể thiếu: Một thứ gì đó rất quan trọng hoặc được khuyến nghị cao.
- Nước nho ép (trước hoặc trong quá trình lên men): Dịch từ tiếng Anh cổ, ít dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Tính từ:
- Cần thiết, bắt buộc phải có: Mô tả một thứ gì đó được coi là không thể bỏ qua hoặc rất được khuyến khích.
Ví dụ sử dụng
- Trợ động từ (Nghĩa bắt buộc):
- You must finish your homework before watching TV. (Con phải làm xong bài tập về nhà trước khi xem TV.)
- I must remember to call her tomorrow. (Tôi cần phải nhớ gọi cho cô ấy vào ngày mai.)
- Trợ động từ (Nghĩa suy luận):
- You've been traveling all day. You must be tired. (Bạn đã đi cả ngày rồi. Bạn chắc hẳn là mệt lắm.)
- The lights are off. They must have gone out. (Đèn tắt rồi. Họ ắt hẳn đã ra ngoài rồi.)
- Danh từ:
- A good map is a must for any hiking trip. (Một tấm bản đồ tốt là thứ không thể thiếu cho bất kỳ chuyến đi bộ đường dài nào.)
- This new restaurant is a must for food lovers. (Nhà hàng mới này là điều phải thử đối với những người yêu ẩm thực.)
- Tính từ:
- This is a must-read book for students of history. (Đây là một cuốn sách bắt buộc phải đọc đối với sinh viên ngành lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Must" trong câu gián tiếp: Khi tường thuật lại lời nói về nghĩa vụ trong quá khứ, "must" có thể được giữ nguyên hoặc chuyển thành "had to".
- She said, "I must go." (Cô ấy nói: "Tôi phải đi.")
- She said she must go / she had to go. (Cô ấy nói rằng cô ấy phải đi.)
- "Must not" (mustn't): Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì.
- You must not smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
- "Must" diễn tả sự khuyên nhủ mạnh mẽ: Thường dùng với "I think..." hoặc "I feel...".
- I think you must see a doctor about that cough. (Tôi nghĩ anh nên đi gặp bác sĩ về chứng ho đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Have to: Cũng có nghĩa "phải", nhưng thường diễn tả nghĩa vụ đến từ hoàn cảnh bên ngoài (luật lệ, quy định) hơn là từ cảm nhận cá nhân. "Must" thường mang sắc thái cá nhân hoặc sự cấp bách hơn.
- I have to wear a uniform at school. (Tôi phải mặc đồng phục ở trường - theo quy định.)
- I must buy a gift for her birthday. (Tôi phải mua quà cho sinh nhật cô ấy - tự cảm thấy cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Trợ động từ (nghĩa bắt buộc): Have to, need to, ought to, should.
- Trợ động từ (nghĩa suy luận): Has to be, is bound to be.
- Danh từ: Necessity, essential, requirement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào với "must" vì nó là một trợ động từ.)
Thành ngữ liên quan
- A must-see/must-read/must-have: Một thứ (phim, sách, đồ vật) được coi là rất đáng xem/đọc/sở hữu.
- The Louvre is a must-see for any visitor to Paris. (Bảo tàng Louvre là nơi phải đến đối với bất kỳ du khách nào tới Paris.)
trợ động từ
- phải, cần phải, nên
- you must work if you want to succeedanh phải làm việc nếu anh muốn thành công
- I am very sorry, but I must go at oncetôi lấy làm tiếc nhưng tôi phải đi ngay
- if there is smoke there must be firenếu có khói thì ắt hẳn phải có lửa
- chắc hẳn là, thế mà... cứ
- you must have cought your train if you had runnếu anh đã chạy thì hẳn là anh đã kịp chuyến xe lửa
- just as I was business, he must come worrying memình đã bận tối tăm mặt mũi thế mà nó đến quấy rầy
danh từ
- sự cần thiết
- the study of forreign languages is a mustviệc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết
tính từ
- cần thiết
danh từ
- hèm rượu nho
- mốc
- cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) musth)