musulman

tính từ
  1. (thuộc) Hồi giáo
    • Art musulman
      nghệ thuật Hồi giáo
danh từ
  1. tín đồ đạo Hồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "musulman"

musulman
Une famille musulmane prie ensemble dans une salle de prière.