musulman

Học thuật
Thân thiện
musulman

Une famille musulmane prie ensemble dans une salle de prière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Hồi giáo: Dùng để mô tả những liên quan đến đạo Hồi, tôn giáo của người Muslim. Ví dụ: La civilisation musulmane est riche et ancienne. (Nền văn minh Hồi giáo rất phong phú lâu đời.)
  2. Danh từ:

    • Tín đồ đạo Hồi, người theo đạo Hồi: Chỉ một người theo tôn giáo Hồi giáo. Ví dụ: Un musulman prie cinq fois par jour. (Một tín đồ đạo Hồi cầu nguyện năm lần một ngày.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'architecture musulmane est reconnaissable à ses coupoles et ses minarets. (Kiến trúc Hồi giáo có thể nhận ra nhờ những mái vòm tháp giáo đường của .)
    • Le ramadan est un mois musulman de jeûne. (Tháng Ramadanmột tháng Hồi giáo để nhịn ăn.)
  • Danh từ:

    • De nombreux musulmans vivent en France. (Nhiều tín đồ đạo Hồi sốngPháp.)
    • Ce musulman est très pieux. (Người theo đạo Hồi này rất mộ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde musulman": Thế giới Hồi giáo, cộng đồng các quốc gia dân tộc theo Hồi giáo.

    • Le monde musulman célèbre l'Aïd el-Fitr. (Thế giới Hồi giáo tổ chức lễ Eid al-Fitr.)
  • "Pays musulman": Quốc gia Hồi giáo, quốc gia phần lớn dân số theo đạo Hồi.

    • Le Maroc est un pays musulman. (Maroc là một quốc gia Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Musulmane (tính từ giống cái, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "musulman".

    • Une femme musulmane peut porter un hijab. (Một phụ nữ theo đạo Hồi có thể đội khăn trùm hijab.)
  • Islamique (tính từ): (Thuộc) Hồi giáo. Từ này gần nghĩa với "musulman" khi là tính từ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hơn (ví dụ: loi islamique - luật Hồi giáo, art islamique - nghệ thuật Hồi giáo).

Từ đồng nghĩa
  • Islamique (tính từ): (Thuộc) Hồi giáo.
  • Croyant de l'islam (danh từ): Người tin theo đạo Hồi.
  • Fidèle de l'islam (danh từ): Tín đồ đạo Hồi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "musulman" có thể được dùng như cả tính từ danh từ. Khi là danh từ, chỉ người, không chỉ vật.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "musulman" là từ phổ biến trung lập nhất để chỉ người theo đạo Hồi hoặc những thuộc về Hồi giáo. Cần phân biệt với từ "arabe" (ngườiRập), không phải tất cả người Hồi giáo đềungườiRập ngược lại.
musulman

Une famille musulmane prie ensemble dans une salle de prière.

tính từ
  1. (thuộc) Hồi giáo
    • Art musulman
      nghệ thuật Hồi giáo
danh từ
  1. tín đồ đạo Hồi

Từ có nhắc đến "musulman"